Hãy tưởng tượng một buổi tối tại gia đình cậu bé Michael, 4 tuổi. Cha mẹ cậu phàn nàn rằng Michael không bao giờ chịu ngồi yên. Cậu thường xuyên rời khỏi chỗ ngồi ngay cả khi cả nhà đang cố gắng có thời gian chất lượng để xem một bộ phim kéo dài. Michael thậm chí còn bỏ dở việc chuẩn bị bữa trưa để chạy đi chơi đồ chơi. Tuy nhiên, tại trường mẫu giáo, giáo viên lại nhận thấy Michael cư xử hoàn toàn bình thường so với bạn bè cùng lứa. Trong một bối cảnh khác, Jake, một cậu bé 10 tuổi, cũng có biểu hiện tương tự.Cậu rời bàn ăn 15 lần mỗi bữa, chỉ hoàn thành được một nửa bài tập về nhà và thường xuyên bị bạn bè xa lánh vì hay xao nhãng trong các trận đấu thể thao. Mặc dù biểu hiện bề ngoài có vẻ giống nhau, nhưng các nhà tâm lý học sẽ đưa ra hai kết luận trái ngược: Michael đơn giản là đang phát triển bình thường so với độ tuổi, trong khi Jake đang đối mặt với một rối loạn thực sự (ADHD). Câu chuyện này minh chứng cho một trong những thách thức lớn nhất của tâm lý học bất thường rằng việc xác định ranh giới giữa bình thường và bất thường không bao giờ là một đường kẻ phân định rõ ràng.
Đường cong chuẩn - Sự bất thường
như là thái cực của sự bình thường
Trong khoa học thống kê và tâm lý học,
đường cong chuẩn (normal curve), hay còn gọi là đường cong hình chuông, là công
cụ hữu hiệu nhất để thấu hiểu sự biến thiên của hành vi con người. Trục hoành của
đường cong này đại diện cho một chiều kích tâm lý như sự tận tâm hay mức độ hoạt
động, và chiều cao của đường cong cho thấy số lượng người sở hữu mức độ đó.
Hầu hết mọi người nằm ở phần trung
tâm của đường cong, đại diện cho những gì chúng ta gọi là bình thường. Sự bất
thường xuất hiện ở hai đầu mút của phổ này. Quan điểm này làm nổi bật một
nguyên tắc quan trọng rằng những hành vi được coi là bất thường thường là những
phiên bản cực đoan của những hành vi phổ biến và bình thường khác.
Ví dụ, một người cực kỳ thiếu tận tâm có thể gặp khó khăn trong việc duy trì công việc, trong khi một người quá tận tâm có thể phát triển chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), trong đó nhu cầu kiểm soát trở nên không thích nghi. Sự khác biệt ở đây chủ yếu là về số lượng hơn là chất lượng, khác biệt về mức độ chứ không phải khác biệt về bản chất.
Bốn tiêu chuẩn nhận diện sự bất
thường
Để vượt qua ranh giới từ bình thường
sang rối loạn, tâm lý học hiện đại thường dựa trên bốn chỉ số chính thay vì chỉ
dựa vào trực giác chủ quan:
- Tính hiếm gặp về thống kê (Statistical rarity): Hành
vi đó phải nằm ở các điểm cực đầu mút của đường cong chuẩn.
- Sự đau khổ cá nhân (Distress): Hành vi hoặc cảm giác
đó gây ra sự khó chịu hoặc đau đớn cho chính cá nhân đó.
- Hành vi không phù hợp về mặt xã hội (Social
inappropriateness): Hành vi vi phạm các kỳ vọng hoặc chuẩn mực văn hóa.
- Sự suy giảm chức năng (Impairment/Dysfunction): Đây
là tiêu chí quan trọng nhất khi các triệu chứng gây cản trở khả năng vận
hành của cá nhân trong các lĩnh vực quan trọng như trường học, công việc
hoặc gia đình.
Sự chuyển dịch sang Tư duy Chiều
kích (Dimensional Thinking)
Hệ thống chẩn đoán truyền thống như
các phiên bản DSM trước đây thường áp dụng cách tiếp cận phân loại
(categorical), nghĩa là một người hoặc là mắc bệnh, hoặc là không. Tuy nhiên,
các nhà khoa học hiện đại đang chuyển dần sang mô hình chiều kích (dimensional
approach), tiêu biểu là hệ thống HiTOP (Hierarchical Taxonomy of
Psychopathology).
Thay vì coi các rối loạn tâm thần
là những loại riêng biệt với ranh giới cứng nhắc, mô hình này khái niệm hóa các
triệu chứng tâm lý theo các chiều hướng liên tục. Việc nhận ra rằng những người
mắc rối loạn tâm thần có nhiều điểm tương đồng hơn là khác biệt với dân số nói
chung không chỉ chính xác hơn về mặt khoa học mà còn nhân văn hơn, vì nó giúp
giảm bớt sự kỳ thị xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Tính tương đối của bối cảnh Văn
hóa và Lịch sử
Sự bất thường không phải là một hằng
số vĩnh cửu mà bị chi phối mạnh mẽ bởi chuẩn mực văn hóa và bối cảnh lịch sử. Một
niềm tin có thể bị coi là ảo tưởng ở nền văn hóa này nhưng lại là đức tin bình
thường ở nền văn hóa khác.
Ở nhiều vùng tại Việt Nam, đặc biệt
trong các thực hành tín ngưỡng dân gian như lên đồng hay các nghi lễ gọi hồn
trong gia đình, việc một người nói rằng họ có thể cảm nhận hoặc giao tiếp với
linh hồn tổ tiên hay các vong được xem là một trải nghiệm tâm linh bình thường
trong bối cảnh văn hóa. Trong những nghi lễ này, người tham gia có thể nói bằng
giọng khác, thể hiện hành vi giống như đang được thần linh nhập, và cộng đồng
xung quanh thường hiểu đó là một phần của nghi thức tín ngưỡng. Tuy nhiên, nếu
cùng một trải nghiệm đó xuất hiện ngoài bối cảnh nghi lễ, chẳng hạn một cá nhân
khẳng định thường xuyên nghe tiếng nói của các linh hồn chỉ dẫn trong đời sống
hằng ngày và niềm tin này gây suy giảm đáng kể khả năng học tập, làm việc hoặc
quan hệ xã hội, thì trong tâm lý học lâm sàng nó có thể được xem là dấu hiệu cần
được đánh giá chuyên môn.
Lịch sử cũng chứng minh rằng những
ranh giới này thay đổi theo thời gian. Đồng tính luyến ái từng được phân loại
là một rối loạn tâm thần trong DSM cho đến năm 1973. Tương tự, chứng tự kỷ từng
bị gán ghép sai cho cái gọi là lý thuyết bà mẹ lạnh lùng, cho rằng những người
mẹ xa cách về mặt cảm xúc là nguyên nhân gây ra tình trạng của con cái họ, một
giả định đã gây ra đau khổ không cần thiết cho nhiều gia đình. Những sai lầm
trong lịch sử này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự khiêm tốn và thận
trọng khi gán nhãn bệnh lý cho hành vi của con người.
Kết luận
Khi nhìn lại câu chuyện của Michael
và Jake, chúng ta nhận ra một sự thật quan trọng: ranh giới giữa bình thường và
bất thường trong tâm lý học không phải là một bức tường kiên cố, mà giống như một
vùng chuyển tiếp mờ dần trên một phổ liên tục của hành vi con người. Đường cong
chuẩn giúp chúng ta thấy rằng những đặc điểm được gọi là rối loạn thường chỉ là
những biểu hiện ở mức cực đoan của các xu hướng vốn tồn tại ở tất cả mọi người.
Điều này nhắc nhở rằng sự khác biệt tâm lý không phải là dấu hiệu của một “loại
người khác”, mà là sự biến thiên tự nhiên trong quần thể con người.
Vì lý do này, nhiệm vụ của tâm lý học
không đơn thuần là phân loại và dán nhãn, mà là hiểu bối cảnh, mức độ và hệ quả
của hành vi. Một hành vi chỉ thực sự trở thành vấn đề lâm sàng khi nó gây đau
khổ, phá vỡ khả năng vận hành của cá nhân hoặc khiến họ không thể tham gia vào
đời sống xã hội một cách lành mạnh. Bên cạnh đó, những yếu tố văn hóa và lịch sử
luôn nhắc chúng ta rằng các tiêu chuẩn bình thường không phải là chân lý bất biến,
mà là những khung tham chiếu cần được xem xét một cách cẩn trọng và khiêm tốn.
Có lẽ bài học quan trọng nhất là
tâm lý học bất thường không phải là khoa học về những người bất thường, mà là
khoa học về những cuộc đấu tranh sâu sắc rất con người . Khi nhận ra rằng tất cả
chúng ta đều nằm ở đâu đó dọc theo cùng một đường cong, chúng ta không chỉ tiến
gần hơn đến sự chính xác khoa học mà còn đến một góc nhìn nhân văn hơn, một góc
nhìn trong đó sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn thay thế cho sự phán xét và kỳ thị.
Tài liệu tham khảo
- American
Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and statistical manual of
mental disorders (5th ed.). https://doi.org/10.1176/appi.books.9780890425596
- Barlow,
D. H., & Ellard, K. K. (2025). Anxiety and related disorders. In R.
Biswas-Diener & E. Diener (Eds.), Noba textbook series: Psychology.
DEF Publishers. http://noba.to/xms3nq2c
- Farreras,
I. G. (2025). History of mental illness. In R. Biswas-Diener & E.
Diener (Eds.), Noba textbook series: Psychology. DEF Publishers. http://noba.to/65w3s7ex
- Milich,
R., & Roberts, W. (2025). ADHD and behavior disorders in children. In
R. Biswas-Diener & E. Diener (Eds.), Noba textbook series:
Psychology. DEF Publishers. http://noba.to/cpxg6b27
- Whitten,
A. (2025, May 29). The DSM-5-dimensional approach to personality
disorders. MentalHealth.com. https://www.mentalhealth.com

0 Comments