Advertisement

Responsive Advertisement

Vâng Lời và Phục Tùng - Chúng Ta Có Phải Là Những Quân Bài Domino Thụ Động?

 

Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong một phòng thí nghiệm tại Đại học Yale danh giá. Đối diện bạn là một nhà nghiên cứu nghiêm nghị trong chiếc áo blouse xám, tay cầm kẹp hồ sơ. Nhiệm vụ của bạn rất đơn giản nhưng đầy ám ảnh: nhấn nút giật điện một người đàn ông ở phòng bên cạnh mỗi khi ông ta trả lời sai một câu đố. Lúc đầu, điện thế chỉ là 15 volt. Nhưng khi lỗi sai tăng lên, dòng điện cũng tăng dần. Ở mức 150 volt, người ở phòng bên bắt đầu hét lên qua bức tường: “Cho tôi ra khỏi đây! Tim tôi không chịu nổi nữa!”. Bạn nhìn nhà nghiên cứu, lòng đầy bất an, nhưng ông ta chỉ lạnh lùng nói: “Thí nghiệm yêu cầu bạn phải tiếp tục”.

Bạn sẽ làm gì? Bạn tin rằng mình sẽ dừng lại vì lương tâm? Đáng buồn thay, lịch sử tâm lý học đã phơi bày một sự thật nghiệt ngã rằng trong thí nghiệm của Stanley Milgram, có tới 65% những người bình thường như bạn và tôi đã nhấn nút cho đến mức tối đa 450 volt, mức điện thế có thể gây tử vong, chỉ vì một mệnh lệnh từ người có thẩm quyền (Cialdini, 2007). Câu hỏi cốt lõi đặt ra là: Tại sao những con người tử tế lại có thể hành động tàn nhẫn hoặc phi lý dưới áp lực của nhóm và uy quyền?

Áp lực của đám đông - Sự tuân thủ (Conformity)

Trong tâm lý học xã hội, sự tuân thủ (conformity) được định nghĩa là sự thay đổi trong hành vi hoặc niềm tin của cá nhân nhằm phù hợp với áp lực thực tế hoặc tưởng tượng từ nhóm. Theo David Myers (2010), con người không chỉ đơn thuần hành động giống như những người xung quanh, mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cách họ hành xử, ngay cả khi điều đó đi ngược lại với nhận thức hoặc phán đoán cá nhân.

Sức mạnh của áp lực đám đông được minh họa rõ ràng qua thí nghiệm về đường thẳng của Solomon Asch. Trong nghiên cứu kinh điển của mình, Asch (1955) yêu cầu người tham gia so sánh độ dài của các đường thẳng, một nhiệm vụ nhận thức rất đơn giản. Tuy nhiên, khi các cộng sự của nhà nghiên cứu đồng loạt đưa ra một câu trả lời sai rõ rệt, 37% số lần phản hồi của người tham gia thực thụ đã chọn đi theo đám đông thay vì tin vào chính mắt mình. Hiện tượng này được giải thích thông qua hai cơ chế ảnh hưởng xã hội cơ bản. Thứ nhất là ảnh hưởng xã hội chuẩn mực (Normative social influence), xuất phát từ nhu cầu được yêu thích và chấp nhận trong nhóm, khiến cá nhân tuân thủ để tránh sự tẩy chay hoặc chế giễu từ người khác. Thứ hai là ảnh hưởng xã hội thông tin (Informational social influence), xảy ra khi tình huống trở nên mơ hồ, khiến con người coi hành vi của người khác như một nguồn thông tin quan trọng về thực tại đúng đắn, theo logic rằng “họ chắc hẳn biết điều gì đó mà mình không biết”.

Uy quyền của các biểu tượng - Sự vâng lời (Obedience)

Khác với sự tuân thủ, thường diễn ra giữa những người có địa vị ngang hàng, sự vâng lời (obedience) là phản ứng của cá nhân trước một mệnh lệnh trực tiếp từ một người có thẩm quyền hoặc địa vị cao hơn.

Trong các thí nghiệm nổi tiếng của Milgram, khi người tham gia do dự trước việc tiếp tục gây sốc điện cho người khác, nhà nghiên cứu đã khéo léo sử dụng các “lời thúc giục” (prods) mang tính bắt buộc để duy trì hành vi vâng lời. Trong bối cảnh này, nhiều cá nhân rơi vào trạng thái mà Milgram mô tả là trạng thái đại diện, trong đó họ không còn coi mình là người chịu trách nhiệm trực tiếp cho hành động cá nhân, mà chỉ xem bản thân như một công cụ thực thi ý chí của người có thẩm quyền. Chính trong trạng thái này, sự khuếch tán trách nhiệm (diffusion of responsibility) xảy ra, cho phép cá nhân thực hiện những hành vi gây tổn hại mà không cảm thấy tội lỗi trực tiếp, bởi họ tin rằng người ra lệnh mới là người phải chịu trách nhiệm (Myers, 2010).

Ngoài những cơ chế tâm lý này, các biểu tượng quyền lực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tuân thủ. Robert Cialdini (2007) lưu ý rằng các cá nhân thường phản ứng gần như tự động với các tín hiệu về quyền lực hơn là đánh giá cẩn thận nội dung thực chất của yêu cầu. Hai hình thức biểu tượng quyền lực có ảnh hưởng đặc biệt là chức danh và trang phục. Các chức danh như “Bác sĩ” hoặc “Giáo sư” có thể tạo ra mức độ tuân thủ đáng kể. Ví dụ, một thí nghiệm của Hofling và các cộng sự (1966) đã chứng minh rằng 21 trong số 22 y tá sẵn sàng cho bệnh nhân dùng liều thuốc quá cao gây nguy hiểm chỉ vì họ nhận được một cuộc gọi từ một người lạ tự xưng là bác sĩ. Tương tự, trang phục cũng có thể đóng vai trò là tín hiệu xã hội về quyền lực. Leonard Bickman (1974) nhận thấy rằng người đi bộ có nhiều khả năng tuân thủ các yêu cầu bất thường, chẳng hạn như nhặt rác cho người lạ, khi người yêu cầu mặc đồng phục bảo vệ hơn là quần áo thông thường.

Khi hoàn cảnh định nghĩa con người - Thí nghiệm Nhà tù Stanford

Một trong những minh chứng mạnh mẽ nhất về sức mạnh của tình huống là thí nghiệm Nhà tù Stanford (Stanford Prison Experiment) của Philip Zimbardo (1971). Bằng cách gán vai trò ngẫu nhiên là "tù nhân" và "cai ngục", Zimbardo đã chứng kiến những sinh viên hiền lành trở thành những kẻ bạo ngược chỉ sau vài ngày. Hiện tượng đóng vai (role playing) cho thấy khi con người hấp thụ một vai trò xã hội, ranh giới giữa bản sắc cá nhân và kỳ vọng của vị trí đó mờ dần, dẫn đến việc họ thực hiện những hành vi mà trước đó họ cho là không tưởng.

Góc nhìn từ tư duy nhanh và chậm

Tại sao con người lại dễ dàng rơi vào những cơ chế tuân thủ và vâng lời này một cách gần như máy móc? Daniel Kahneman (2011) cung cấp một khung giải thích quan trọng thông qua mô hình hệ thống một và hệ thống hai của nhận thức. Trong mô hình này, hệ thống một vận hành nhanh, tự động và đòi hỏi rất ít nỗ lực nhận thức, trong khi hệ thống hai hoạt động chậm hơn, mang tính phân tích và tiêu tốn nhiều năng lượng tinh thần hơn.

Trong nhiều tình huống xã hội, sự tuân thủ và vâng lời thường xuất hiện khi hệ thống một chi phối quá trình xử lý nhận thức. Tin tưởng chuyên gia hoặc làm theo hành vi của đám đông có thể đóng vai trò như một phương pháp phán đoán nhanh, cho phép các cá nhân đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng trong một thế giới phức tạp. Tuy nhiên, khi con người mệt mỏi, bận rộn hoặc chịu áp lực về thời gian, hệ thống hai, chịu trách nhiệm đánh giá phê phán, hoài nghi và tự điều chỉnh, thường trở nên lười biếng. Do đó, nó nhường quyền kiểm soát cho các phản ứng tự động “tích tắc”, trong đó hành vi được kích hoạt gần như ngay lập tức bởi các tín hiệu như quyền lực hoặc bằng chứng xã hội.

Chúng ta có phải là những quân bài domino thụ động?

Nghiên cứu trong tâm lý học xã hội không nhằm mục đích biện minh cho hành vi sai trái mà là để làm nổi bật tính dễ bị tổn thương của bản chất con người trước ảnh hưởng xã hội. David Myers nhấn mạnh rằng các cá nhân không chỉ đơn thuần là những thực thể thụ động bị cuốn trôi bởi “gió xã hội’. Con người sở hữu khả năng chống lại thông qua hiện tượng phản kháng tâm lý, một động lực mạnh mẽ nảy sinh khi các cá nhân nhận thấy sự tự do của họ bị hạn chế quá mức.

Do đó, để bảo vệ bản thân khỏi những ảnh hưởng xã hội có hại, chúng ta phải học cách tạm dừng, kích hoạt hệ thống hai, và thường xuyên đặt ra những câu hỏi quan trọng như: Hành động này có phù hợp với giá trị đạo đức của tôi không? Hay tôi làm điều này vì nó đúng, hay chỉ đơn giản vì tôi không muốn nổi bật? Tự do thực sự bắt đầu khi chúng ta nhận thức được những sợi dây vô hình của ảnh hưởng xã hội định hình suy nghĩ và hành vi của mình.

Tài liệu tham khảo

  1. Asch, S. E. (1955). Opinions and social pressure. Scientific American, 193, 31–35.
  2. Bickman, L. (1974). The social power of a uniform. Journal of Applied Social Psychology, 4, 47–61.
  3. Burger, J. M. (2009). Milgram: Would people still obey today? American Psychologist, 64, 1–11.
  4. Cialdini, R. B. (2007). Influence: The psychology of persuasion. HarperCollins e-books.
  5. Hofling, C. K., Brotzman, E., Dalrymple, S., Graves, N., & Pierce, C. M. (1966). An experimental study in nursing-physician relationships. Journal of Nervous and Mental Disease, 143, 171–180.
  6. Kahneman, D. (2011). Thinking, fast and slow. Farrar, Straus and Giroux.
  7. Milgram, S. (1965). Some conditions of obedience and disobedience to authority. Human Relations, 18, 57–76.
  8. Milgram, S. (1974). Obedience to authority. Harper and Row.
  9. Myers, D. G. (2010). Social psychology (10th ed.). McGraw-Hill.
  10. Zimbardo, P. G. (1971). The psychological power and pathology of imprisonment. Statement prepared for the U.S. House of Representatives Committee on the Judiciary.

 

Post a Comment

0 Comments