Advertisement

Responsive Advertisement

Bản Chất Và Nuôi Dưỡng - Ai mới thực sự là kẻ "thao túng" cuộc đời bạn?



Năm 1928, nhà tâm lý học hành vi J.B. Watson từng đưa ra một lời tuyên bố chấn động: “Hãy cho tôi một tá trẻ em khỏe mạnh... và thế giới riêng của tôi để nuôi dưỡng chúng, tôi đảm bảo rằng mình có thể chọn ngẫu nhiên bất kỳ đứa trẻ nào và huấn luyện nó trở thành bất kỳ loại chuyên gia nào mà tôi chọn, bác sĩ, luật sư, nghệ sĩ... bất kể tài năng, xu hướng, khả năng hay chủng tộc của tổ tiên nó”.

Lời khẳng định đầy ngạo nghễ của Watson đã đẩy cuộc tranh luận kinh điển nhất lịch sử nhân loại lên đỉnh điểm: Chúng ta sinh ra đã là chính mình (Nature), hay chúng ta được nhào nặn bởi những trải nghiệm (Nurture)?

Nguồn gốc triết học: Từ bản năng đến bản thảo trống

Nhà tâm lý học Nicky Hayes (2000) đã trình bày cội nguồn của vấn đề này bắt đầu từ những giả định triết học khác nhau về bản chất con người. Một bên là phái duy tâm (Nature/Nativists), đại diện là René Descartes. Ông dùng thuyết nhị nguyên để chỉ ra rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể tách biệt và con người sở hữu bản năng, những khả năng cũng như hành vi được di truyền sẵn từ khi mới lọt lòng. Phía bên kia là phái duy thực (Nurture/Empiricists). John Locke lại lập luận ngược lại với khái niệm bản thảo trống (tabula rasa). Ông cho rằng mọi kiến thức đều thu được thông qua giác quan và trải nghiệm. Con người không thừa kế bất kỳ bản năng hay kiến thức nào khi sinh ra. Sự đối lập giữa tư tưởng của Descartes và Locke đã thiết lập khung tham chiếu nền tảng cho cuộc tranh luận Nature-Nurture kéo dài xuyên suốt lịch sử tâm lý học. Trong khi các giả định của Locke đặt tiền đề cho sự ra đời của thuyết liên tưởng và chủ nghĩa hành vi sau này, thì quan điểm của Descartes lại nhấn mạnh vào sức mạnh của lý trí bẩm sinh như một đặc tính riêng biệt của con người.

“Nature-Nurture”: Một cuộc tranh luận sai lầm?

Mặc dù rất phổ biến trong thế kỷ 20, nhưng các nhà tâm lý học hiện đại cho rằng việc tách biệt rạch ròi giữa “Nature” và “Nurture” là một sai lầm (fallacy). Một sinh vật không thể tồn tại nếu thiếu đi sự kết hợp giữa bản thiết kế di truyền và môi trường hỗ trợ. Cả di truyền và trải nghiệm luôn tương tác không ngừng để tạo nên sự phức tạp của thực thể con người. Nhà tâm lý học D.O. Hebb (1949) đã dùng hình ảnh quả trứng để minh họa cho sai lầm này. Nếu không có cấu trúc di truyền (Nature), quả trứng sẽ không tồn tại. Nhưng nếu không có môi trường ấm áp hỗ trợ (Nurture), quả trứng đó sẽ chết và chẳng bao giờ nở thành con. Như vậy, bản chất và nuôi dưỡng tác động cùng nhau chứ không phải đối nghịch. Một sinh vật không thể là “80% di truyền” hay “20% môi trường”, bởi vì cả hai đều là 100% cần thiết để tạo ra sự sống.

Kiểu gen và Kiểu hình: Sự tương tác không ngừng

Để hiểu rõ hơn về cách chúng ta hình thành, Hayes (2000) sử dụng hai khái niệm quan trọng là kiểu gen (genotype), bản thiết kế di truyền cố định từ cha mẹ, và kiểu hình (phenotype), con người thực tế bạn trở thành, kết quả của việc xây dựng bản thiết kế đó trong môi trường thực tế.

Ví dụ về chiều cao có thể cung cấp cho chúng ta hình ảnh cụ thể hơn về khái niệm và sự tương tác giữa hai loại hình này. Bạn có thể thừa hưởng gen cao từ cha mẹ, nhưng nếu lớn lên trong cảnh thiếu chất dinh dưỡng, bạn sẽ thấp bé. Điều này có nghĩa là tầm vóc hay tính cách của bạn không hoàn toàn bị khóa chặt bởi gen. Gen cung cấp các khuynh hướng sinh học, còn trải nghiệm sống sẽ quyết định những khuynh hướng đó biểu hiện ra sao.

Trong sức khỏe tâm thần, mô hình Diathesis-Stress (Lỗ hổng - Căng thẳng) cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách kiểu gen (genotype) và kiểu hình (phenotype) tương tác không ngừng để tạo nên con người chúng ta (Hayes, 2000). Mô hình Diathesis-Stress, mô hình về tính dễ bị tổn thương, cho rằng một cá nhân có thể thừa hưởng một lỗ hổng di truyền (diathesis), một phần của kiểu gen, đối với một tình trạng cụ thể như bệnh tâm thần phân liệt. Tuy nhiên, việc lỗ hổng này có biểu hiện thành căn bệnh thực sự (kiểu hình) hay không lại phụ thuộc vào các tác nhân căng thẳng (stress) từ môi trường. Điều này đã được chứng minh: nếu một người mang "lỗ hổng" di truyền này nhưng được sống trong một môi trường bình yên và nhận được sự hỗ trợ tốt, kiểu hình bệnh lý có thể sẽ không bao giờ xuất hiện. Ngược lại, khi đối mặt với những áp lực tâm lý xã hội quá mức, như sự căng thẳng trong gia đình hoặc khó khăn về kinh tế, lỗ hổng di truyền sẽ bị kích hoạt, dẫn đến sự phát triển của bệnh. Điều này chứng minh rằng kiểu hình là kết quả của việc các khuynh hướng sinh học định hướng sự phát triển, trong khi trải nghiệm quyết định cách thức sự phát triển đó biểu hiện ra bên ngoài.

 Những sự thật gây sốc đằng sau các nghiên cứu

Lịch sử nghiên cứu Nature - Nurture cũng không thiếu những mảng tối. Theo Hayes (2000), trường hợp của Cyril Burt, một nhà tâm lý học lỗi lạc, là một mảng tối điển hình khi dữ liệu về chỉ số di truyền trí tuệ 80% bị phát hiện là giả mạo sau khi ông qua đời. Ngược lại, trường hợp đau lòng của cô bé Genie, đứa trẻ bị nhốt trong phòng kín và không được tiếp xúc với ngôn ngữ cho đến năm 14 tuổi, đã chứng minh rằng dù chúng ta có sẵn khả năng ngôn ngữ bẩm sinh, nhưng nếu bỏ lỡ giai đoạn nhạy cảm của sự nuôi dưỡng, khả năng đó sẽ bị thui chột mãi mãi.

Những "mảng tối" trong lịch sử nghiên cứu này để lại cho chúng ta những bài học đắt giá. Sự gian lận của Cyril Burt nhắc nhở chúng ta rằng việc cố gắng áp đặt một con số cố định (như 80% di truyền) cho trí tuệ là một sai lầm về mặt sinh học, bởi vì kiểu gen và môi trường luôn nằm trong một mối quan hệ biện chứng không thể tách rời. Trong khi bi kịch của Genie chứng minh cho quan điểm rằng di truyền không phải là định mệnh cố định, mà là một hệ thống linh hoạt luôn cần những trải nghiệm sống để tinh chỉnh và hiện thực hóa các chức năng thần kinh.

Kết luận

Sau cùng, điều bất ngờ nhất trong toàn bộ cuộc tranh luận này không phải là việc gen hay môi trường thắng thế và chúng ta cũng không phải là những nạn nhân thụ động của sự tương tác này. Con người là những chủ thể tích cực (active agents). Chúng ta không chỉ nhận ảnh hưởng từ môi trường, mà còn chủ động chọn lọc và thay đổi môi trường để phù hợp với bản thân. Một đứa trẻ có xu hướng năng động sẽ tìm đến các sân chơi thể thao, và chính hành động đó lại tác động ngược lại để rèn luyện hệ thần kinh của nó. Chúng ta là kiến trúc sư của chính mình. Trong khi gen cung cấp những viên gạch, môi trường cung cấp vôi vữa, thì chính bạn mới là người cầm bản vẽ để quyết định ngôi nhà đời mình sẽ trông như thế nào.

Tài liệu tham khảo

  1. Hayes, N. (2000). Foundations of psychology (3rd ed.). Thomson Learning.
  2. Hebb, D. O. (1949). The organization of behavior: A neuropsychological theory. Wiley.
  3. Watson, J. B. (1928). Psychological care of infant and child. W. W. Norton.

Post a Comment

0 Comments