Hãy tưởng tượng hai sinh viên trẻ, Minh và Nam, có năng lực và chuẩn mực đạo đức hoàn toàn giống nhau. Họ cùng bước vào một kỳ thi quan trọng quyết định sự nghiệp tương lai. Cả hai đều gặp một câu hỏi hóc búa và viễn cảnh thất bại hiện rõ. Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, một cơ hội gian lận xuất hiện. Họ có thể dễ dàng liếc nhìn đáp án của người bên cạnh. Sau một hồi đấu tranh nội tâm dữ dội, Minh quyết định nhượng bộ và liếc mắt xem bài, trong khi Nam nghiến răng chịu đựng và nộp giấy trắng. Tại thời điểm đó, quyết định của họ chỉ cách nhau một milimet.
Tuy nhiên, hãy quan sát họ một tuần
sau đó. Minh tự nhủ rằng gian lận không phải là tội lỗi lớn, chỉ là một rủi ro
cần thiết để tiến thân, trong khi Nam lại trở nên gay gắt hơn bao giờ hết, tin
rằng những kẻ gian lận là nỗi sỉ nhục của học đường và cần bị đuổi học vĩnh viễn.
Họ bắt đầu ở đỉnh kim tự tháp chỉ cách nhau một milimet, nhưng thông qua quá
trình tự bào chữa, họ đã trượt xuống hai góc hoàn toàn đối lập và cách xa nhau ở
đáy.
Bản chất của Bất hòa Nhận thức -
Cỗ máy Tự lừa dối
Cốt lõi của xu hướng đi xuống này
là sự bất hòa nhận thức (cognitive dissonance), một trạng thái căng thẳng tâm
lý xảy ra khi một cá nhân đồng thời nắm giữ hai hoặc nhiều nhận thức mâu thuẫn
nhau, chẳng hạn như niềm tin, thái độ hoặc hành vi. Sự mâu thuẫn này tạo ra sự
khó chịu về tâm lý, từ khó chịu nhẹ đến đau khổ sâu sắc. Các cá nhân đều có động
lực mạnh mẽ để giảm bớt sự khó chịu này và khôi phục lại cảm giác nhất quán nội
tâm.
Tự biện minh (self-justification)
đóng vai trò là cơ chế tâm lý chính để giảm bớt căng thẳng này. Không giống như
sự lừa dối thông thường, tự biện minh về bản chất là một hình thức tự lừa dối .
Khi các cá nhân nói dối người khác, họ vẫn nhận thức được sự thật trong khi che
giấu nó. Tuy nhiên, trong tự biện minh, các cá nhân dần dần tin vào câu chuyện
mà họ tự xây dựng để bảo vệ lòng tự trọng và duy trì hình ảnh bản thân là người
lý trí, có năng lực và đạo đức tốt.
Thông qua quá trình này, mọi người không chỉ đơn thuần biện minh cho hành động của mình mà còn tái tạo thực tại theo cách cho phép họ tiếp tục tự nhận thức mình là những cá nhân tốt.
Quá trình Mắc bẫy - Những bước
trượt nhỏ nhặt
Sự suy thoái xuống đáy kim tự tháp
hiếm khi xảy ra như một sự sụp đổ đạo đức đột ngột. Thay vào đó, nó diễn ra
thông qua một chuỗi các thỏa hiệp đạo đức nhỏ, tưởng chừng như không đáng kể.
Các nhà tâm lý học gọi hiện tượng này là quá trình mắc bẫy, một mô hình trong
đó hành động ban đầu dẫn đến sự biện minh, và sự biện minh đó lại tạo điều kiện
cho sự cam kết sâu sắc hơn đối với các hành động tiếp theo.
Một ví dụ lịch sử nổi tiếng có thể
tìm thấy trong trường hợp của Jeb Stuart Magruder, trợ lý của Tổng thống
Richard Nixon trong vụ bê bối Watergate. Magruder không bắt đầu sự nghiệp với ý
định tham gia vào hoạt động tội phạm. Thay vào đó, quá trình này bắt đầu bằng
những lời biện minh nhỏ nhặt. Ban đầu, ông ta cho rằng hành vi thô lỗ của cấp
trên là hệ quả của áp lực công việc. Tuy nhiên, theo thời gian, ông ta dần chấp
nhận những hành động bất hợp pháp với lý do bảo vệ an ninh quốc gia. Trong lời
khai trước tòa, Magruder sau đó thừa nhận với vẻ cay đắng rằng ông đã đánh mất
la bàn đạo đức của mình ở đâu đó giữa tham vọng và lòng trung thành với hệ tư
tưởng. Cơ chế này cũng giúp giải thích những kết quả đáng kinh ngạc của thí
nghiệm tuân lệnh Milgram. Ban đầu, những người tham gia không đồng ý chịu cú sốc
điện 450 vôn. Thay vào đó, họ được hướng dẫn dần dần từ 10 vôn lên 20 vôn, rồi
lên 30 vôn, v.v. Mỗi bước tăng dần được lý giải là chỉ nghiêm trọng hơn một
chút so với bước trước đó, cho đến khi những người tham gia thấy mình đang thực
hiện những hành động mà trước đây họ cho là không thể tưởng tượng nổi (Tavris
& Aronson, 2020).
Bên kia chiến tuyến - Sự phân cực
không thể đảo ngược
Khi các cá nhân đạt đến đáy của kim
tự tháp, sự hiểu biết lẫn nhau giữa các phía đối lập thường trở nên gần như bất
khả thi. Những người ở các góc khác nhau của kim tự tháp bắt đầu nhận thức thực
tại thông qua những điểm mù tâm lý (blind spots) riêng biệt. Họ mắc phải sai lầm
của chủ nghĩa hiện thực ngây thơ (naive realism), một niềm tin sâu sắc rằng bản
thân họ nhìn nhận thế giới một cách khách quan, trong khi những người không đồng
ý với họ hẳn là thiên vị, phi lý hoặc thiếu thông tin.
Sự phân cực như vậy không chỉ giới
hạn trong các mối quan hệ cá nhân mà còn có thể xuất hiện trong các thể chế xã
hội lớn, bao gồm hệ thống pháp luật, y tế và hôn nhân. Ví dụ, các công tố viên
đã đầu tư rất nhiều công sức để đảm bảo một bản án kết tội có thể sau đó trở
nên chống đối, thậm chí mù quáng, trước bằng chứng ADN chứng minh sự vô tội của
bị cáo. Việc thừa nhận sai lầm như vậy sẽ đe dọa đến bản sắc nghề nghiệp và
quan niệm về bản thân của họ với tư cách là các chuyên gia có năng lực.
Kết luận
Kim tự tháp của bất hòa nhận thức
hé lộ một nghịch lý sâu sắc về đạo đức con người. Chúng ta thường tưởng rằng những
người lên án sai lầm của người khác gay gắt nhất là những người chưa từng bị
cám dỗ. Nhưng thực tế tâm lý học lại gợi ý điều ngược lại rằng kẻ phán xét khắt
khe nhất đôi khi chính là người từng đứng gần mép vực nhất.
Khi một người suýt phạm sai lầm
nhưng đã kịp dừng lại, họ phải đối mặt với một sự thật khó chịu rằng mình không
hề miễn nhiễm với cám dỗ. Để giảm bớt sự bất hòa nhận thức đó, tâm trí bắt đầu
làm một điều rất tinh vi, nó phóng đại mức độ nghiêm trọng của hành vi kia đến
mức tuyệt đối. Hành vi từng khiến họ dao động giờ đây được định nghĩa lại như một
tội lỗi không thể tha thứ. Và khi người khác phạm phải điều đó, phản ứng mạnh mẽ
của họ không chỉ là phán xét đạo đức, mà còn là cách để củng cố câu chuyện rằng
“tôi đã đúng khi không làm thế.”
Vì vậy, phía sau những lời phán xét
có thể không chỉ là sự chính trực, mà còn là nỗ lực bảo vệ hình ảnh bản thân khỏi
một sự thật khó chấp nhận, rằng ranh giới giữa đúng và sai đôi khi mỏng manh
hơn chúng ta tưởng. Và vì thế, bài học sâu sắc nhất của kim tự tháp bất hòa nhận
thức có lẽ là sự khiêm tốn. Trước khi tin rằng mình đứng trên cao để phán xét,
hãy nhớ rằng rất có thể ta chỉ đang đứng cách mép trượt một milimet.
Tài liệu tham khảo
Tavris, C., & Aronson, E.
(2020). Mistakes were made (but not by me): Why we justify foolish beliefs,
bad decisions, and hurtful acts (3rd ed.). Mariner Books.

0 Comments