Bạn có bao giờ tin rằng bộ não của mình giống như một camera an ninh, ghi lại mọi chi tiết cuộc sống một cách trung thực và chỉ chờ một khoảnh khắc để phát lại? Hẳn ai cũng từng khẳng định mình nhớ rõ từng cảnh trong ngày lễ tốt nghiệp, một buổi sinh nhật hay một chuyến đi du lịch cùng gia đình. Thế nhưng, nếu bộ não thực sự là một chiếc camera, thì một số ký ức tưởng chừng khắc cốt ghi tâm lại đang lừa dối chúng ta. Các bằng chứng khoa học từ cuốn 50 Great Myths of Popular Psychology của các tác giả Scott O. Lilienfeld, Steven Jay Lynn, John Ruscio và Barry L. Beyerstein đã chỉ ra rằng ký ức của chúng ta không phải là một bản sao trung thực của quá khứ. Nó là một người kể chuyện đầy sáng tạo và đôi khi khá cảm tính.
Tại sao ký ức không phải là
camera an ninh?
Một chiếc camera an ninh ghi lại mọi
chi tiết khách quan trong tầm nhìn. Tuy nhiên, trí nhớ con người lại mang tính
tái thiết (reconstructive) chứ không phải tái hiện (reproductive). Thay vì lấy
ra một tệp video nguyên vẹn, bộ não chúng ta thu thập các mảnh vỡ thông tin và
lắp ghép chúng lại mỗi khi ta cố gắng nhớ lại. Thậm chí, ngay cả những ký ức
đèn flash (flashbulb memories), những kỷ niệm về các sự kiện chấn động mà chúng
ta tưởng rằng mình nhớ rõ từng chi tiết như một bức ảnh, cũng có thể bị phai nhạt
và biến đổi theo thời gian. Nghiên cứu cho thấy sau một vài năm, có đến 40% báo
cáo về những ký ức này chứa đựng những sai lệch lớn, mặc dù người kể vẫn cực kỳ
tự tin vào độ chính xác của mình. Nói cách khác, sự tự tin không hề tỉ lệ thuận
với sự thật khi nói về ký ức (Schmolck, Buffalo, and Squire, 2000).
Người kể chuyện sử dụng kịch bản
của riêng mình
Dưới góc độ tiến hóa, bộ não không
được thiết kế để trở thành một kho lưu trữ lịch sử hoàn hảo mà là một cỗ máy dự
đoán (prediction machine) (Ben Rein, 2025). Chức năng chính của nó là giúp
chúng ta sinh tồn và thích nghi với môi trường. Việc ghi nhớ mọi chi tiết nhỏ
nhặt trong đời là một sự lãng phí năng lượng khủng khiếp, vì thế bộ não ưu tiên
lưu trữ những thông tin có ý nghĩa, có tính quy luật hoặc có giá trị sử dụng
cho tương lai. Ký ức giúp chúng ta học hỏi từ quá khứ để đưa ra quyết định
thông minh hơn, chứ không phải để ngồi xem lại những thước phim cũ một cách thụ
động.
Lý do ký ức giống một người kể chuyện
là vì nó sử dụng các lược đồ (schemas), những cấu trúc tri thức hoặc mô hình
tâm trí về thế giới. Não bộ có xu hướng lược bỏ những chi tiết không phù hợp và
lấp đầy khoảng trống bằng những gì chúng ta mong đợi hoặc tin rằng đã xảy ra
(Snyder & Uranowitz, 1978). Nói cách khác, ký ức thường là một hỗn hợp giữa
những gì thực sự diễn ra và những niềm tin, nhu cầu, cảm xúc hiện tại của bản
thân. Nó vô tình biên tập lại quá khứ để nó trở thành một câu chuyện nhất
quán với cái tôi hiện tại.
Đáng kinh ngạc hơn, bộ não còn có
khả năng tự tạo ra những ký ức giả hoàn toàn về những sự kiện chưa bao giờ xảy
ra. Trong một nghiên cứu nổi tiếng, các nhà khoa học đã có thể cấy vào tâm trí
một thiếu niên ký ức về việc bị lạc trong trung tâm thương mại lúc 5 tuổi, một
câu chuyện hoàn toàn hư cấu nhưng sau đó lại được người này mô tả lại với đầy đủ
chi tiết cảm xúc (Loftus, 1993; Loftus & Ketcham, 1994). Chúng ta cũng thường
lầm tưởng rằng thôi miên là công cụ để mở khóa camera an ninh của não bộ, thực chất nó
có thể gây suy giảm hoặc xuyên tạc khả năng nhớ lại. Thôi miên thường dẫn đến
nhiều lỗi truy xuất và tạo ra các ký ức giả hơn là hồi ức thông thường (Lilienfeld,
SO, Lynn, SJ, Ruscio, J., & Beyerstein, BL, 2010). Một bài báo trên Time
(14/3/1994) kể lại một trường hợp gây nhiều tranh cãi về độ tin cậy của ký ức
dưới thôi miên. Nghi phạm Mayes đã tham gia hai lần nhận dạng trực tiếp, nhưng
nạn nhân đều không nhận ra anh ta. Tuy nhiên, sau khi được thôi miên, nạn nhân
lại xác nhận Mayes là người đã tấn công mình trong một lần nhận dạng khác. Tại
phiên tòa, lời khai này được đưa ra với niềm tin tuyệt đối, như thể đó là ký ức
chính xác và không thể sai lệch.
Lời kết
Hiểu đúng về ký ức giúp chúng ta khiêm tốn hơn trước những gì mình nhớ rất rõ. Trí nhớ không phải là một kho lưu trữ hoàn hảo của quá khứ, mà là một quá trình được tái tạo sống động, liên tục theo thời gian. Điều này không có nghĩa là ký ức của chúng ta vô giá trị, ngược lại, chính sự linh hoạt ấy giúp con người học hỏi, thích nghi và xây dựng ý nghĩa cho trải nghiệm của mình. Vì thế, thay vì xem ký ức như một chiếc camera ghi lại mọi thứ chính xác tuyệt đối, có lẽ chúng ta nên nhìn nó như một người kể chuyện khôn ngoan, đôi khi không hoàn toàn chính xác, nhưng luôn cố gắng kết nối quá khứ với hiện tại để giúp chúng ta hiểu bản thân và định hướng cho tương lai. Và chính trong những câu chuyện đó, chúng ta tìm thấy những bài học quan trọng giúp mình trưởng thành hơn.
Tài Liệu Tham Khảo
- Lilienfeld, S. O., Lynn, S. J., Ruscio, J., &
Beyerstein, B. L. (2010). 50 great myths of popular psychology:
Shattering widespread misconceptions about human behavior.
Wiley-Blackwell.
- Steven Pinker. (1997). How the mind works. W.
W. Norton.
- Rein, B. (2025). Why brains need friends: The
neuroscience of social connection. Avery.
- Loftus, E. F. (1993). The reality of repressed
memories. American Psychologist, 48(5), 518–537.
- Loftus, E. F., & Ketcham, K. (1994). The myth
of repressed memory: False memories and accusations of sexual abuse.
St. Martin’s Press.
- Schmolck, H., Buffalo, E. A., & Squire, L. R.
(2000). Memory distortions develop over time: Recollections of the O. J.
Simpson trial verdict after 15 and 32 months. Psychological Science,
11(1), 39–45.
- Snyder, M., & Uranowitz, S. W. (1978).
Reconstructing the past: Some cognitive consequences of person perception.
Journal of Personality and Social Psychology, 36(9), 941–950.

0 Comments