Hãy tưởng tượng một phòng khách tại Massachusetts vào những năm 1960. Clara Park, một phụ nữ trí thức, đang quan sát con gái mình là Jessy. Jessy không nói chuyện, không nhìn vào mắt mẹ và dành hàng giờ để quay những chiếc nắp nồi trên sàn nhà. Khi tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia hàng đầu, thay vì nhận được sự hỗ trợ y tế, Clara lại nhận được một bản án tâm lý. Bà bị dán nhãn là “người mẹ tủ lạnh” (refrigerator mother). Các bác sĩ tin rằng chính sự lạnh lùng, thiên về lý trí và thiếu hơi ấm mẫu tử của bà đã đẩy con mình vào pháo đài trống rỗng của chứng tự kỷ. Câu chuyện của Clara Park không phải là cá biệt. Nó đại diện cho một thời kỳ đen tối trong lịch sử tâm lý học bất thường, nơi những giả thuyết thiếu căn cứ thực chứng đã gây ra nỗi đau không thể đong đếm cho hàng ngàn gia đình.
Nguồn gốc của sự "đóng
băng" - Leo Kanner và sự thoái lui của sinh học
Mặc dù Leo Kanner là người đầu tiên
mô tả chứng tự kỷ vào năm 1943 như một tình trạng bẩm sinh, nhưng ông đã sớm
thay đổi quan điểm của mình dưới ảnh hưởng của lý thuyết tâm động học, lý thuyết
đang thống trị lĩnh vực này vào thời điểm đó.
Đến năm 1948, Kanner đã bị thuyết
phục bởi các nghiên cứu về sự thiếu thốn tình mẫu tử do René Spitz (1945) và
Margaret Ribble (1943) thực hiện. Những nghiên cứu này so sánh sự thiếu vắng
tình thương của người mẹ với sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự
phát triển của trí tuệ. Chịu ảnh hưởng bởi quan điểm này, trong cuốn sách
giáo khoa Tâm thần học trẻ em (1948), Kanner đã sửa đổi quan
điểm trước đây của mình về chứng tự kỷ và chấp nhận phép ẩn dụ rằng sự chăm sóc
của người mẹ đóng vai trò như một hình thức nuôi dưỡng tâm lý. Ông viết rằng sự
thiếu thốn về mặt tâm lý dẫn đến sự đói khát về mặt cảm xúc và sự nông cạn về mặt
tình cảm.
Từ cách hiểu này, chứng tự kỷ dần
được coi là hậu quả của việc thiếu tình thương từ cha mẹ. Trẻ tự kỷ được hình
dung như những đứa trẻ “bị đóng băng” bên trong những chiếc tủ lạnh cảm xúc
không bao giờ tan băng, một hình ảnh nhằm thể hiện sự lạnh lùng về mặt cảm xúc
của người mẹ, và sự thu mình của trẻ được hiểu là phản ứng trước sự thiếu thốn
tình cảm (Vicedo, 2021).
Quan niệm này nhanh chóng lan rộng trong dư luận. Năm 1948, tạp chí Time đăng một bài báo gây chú ý có tựa đề " Những đứa trẻ lạnh lùng ", củng cố niềm tin phổ biến rằng trẻ tự kỷ bị "đóng băng" trong sự lạnh lùng về mặt cảm xúc của chính cha mẹ chúng.
Đỉnh điểm của sự khắc nghiệt -
Bruno Bettelheim và phép so sánh trại tập trung
Nhà tâm lý học Bruno Bettelheim đã
đẩy giả thuyết này đến hình thức cực đoan nhất. Trong cuốn sách Pháo đài trống
rỗng (1967), ông lập luận rằng chứng tự kỷ là một phản ứng rút lui trước một
thực tại hoàn toàn áp bức.
Bettelheim đã dựa trên kinh nghiệm
của mình trong các trại tập trung của Đức Quốc xã để đưa ra một sự so sánh sắc
bén. Ông lập luận rằng trẻ tự kỷ cảm thấy bị bỏ rơi và bị đe dọa bởi cha mẹ đến
mức chúng rút lui vào một "pháo đài trống rỗng" để tự bảo vệ mình, giống
như những tù nhân rút lui về mặt tâm lý để phản ứng lại sự tàn bạo của lính
canh trại.
Câu chuyện về Joey, cậu bé thường tự vẽ mình như một cỗ máy và cư xử như thể mình được kết nối với bóng đèn và ống chân không để duy trì sự sống (một hệ thống hỗ trợ sự sống tưởng tượng), được Bettelheim sử dụng để minh họa cho sự thu mình của người tự kỷ. Bettelheim lập luận rằng Joey chọn cư xử như một cỗ máy bởi vì sự tồn tại của cậu chưa bao giờ được mẹ thừa nhận, khiến cậu cảm thấy quá đau đớn khi tồn tại như một con người. Thông qua câu chuyện này, Bettelheim truyền tải một thông điệp đạo đức mạnh mẽ là một đứa trẻ không thể trở thành một con người hoàn chỉnh nếu thiếu tình thương của người mẹ. Ông tin rằng sự thiếu vắng tương tác tình cảm từ người mẹ đã đẩy đứa trẻ vào một “pháo đài trống rỗng” để tự bảo vệ mình (Bettelheim, 1959).
Bước ngoặt khoa học - Bernard
Rimland và sự minh oan
Sự sụp đổ của huyền thoại "người
mẹ tủ lạnh" không đến từ các chuyên gia tâm lý đương thời mà bắt đầu từ
chính bên trong cộng đồng phụ huynh. Năm 1964, nhà tâm lý học Bernard Rimland
đã xuất bản cuốn sách mang tính đột phá: Infantile Autism: The Syndrome and
Its Implications for a Neural Theory of Behavior. Cuốn sách này không chỉ
là một tài liệu khoa học mà còn là một cuộc cách mạng vì Rimland chính là cha của
một trẻ tự kỷ tên là Mark. Để duy trì tính khách quan và uy tín trong giới khoa
học, ông đã viết cuốn sách dưới danh nghĩa một nhà nghiên cứu lý trí, tạm gác lại
trải nghiệm cá nhân đau xót của chính gia đình mình. Rimland đã thực hiện một
cuộc tấn công trực diện vào các giả thuyết tâm lý động học vốn đang thống trị
thời bấy giờ.
Ông chỉ ra rằng
lý thuyết cho rằng sự thiếu hụt tình thương gây ra tự kỷ hoàn toàn thiếu bằng
chứng thực nghiệm. Ông bác bỏ các nghiên cứu về tước đoạt mẫu tử với lập luận rằng
các nghiên cứu có tầm ảnh hưởng của René Spitz, Margaret Ribble và John Bowlby,
vốn khẳng định trẻ em sẽ héo mòn nếu thiếu mẹ, đã bị diễn giải sai lệch hoặc
thiếu khoa học. Bên cạnh đó, ông cũng trích dẫn các phê duyệt phương pháp luận
của Samuel Pinneau và Neil O’Connor để chứng minh rằng các nghiên cứu của Spitz
và Ribble có cơ sở khoa học không vững chắc. Rimland nhấn mạnh rằng không có bất
kỳ bằng chứng nào cho thấy cha mẹ trẻ tự kỷ bỏ bê con cái họ. Thực tế, họ thường
là những người cực kỳ tận tâm tìm kiếm sự giúp đỡ.
Từ các nghiên cứu
của mình, Bernard Rimland đề xuất nguồn gốc sinh học và thần kinh dẫn tới tự kỷ.
Ông đưa ra giả thuyết rằng khiếm khuyết nằm ở hệ lưới trong thân não, ảnh hưởng
đến khả năng liên kết các cảm giác với ký ức đã lưu trữ của đứa trẻ. Mặc dù giả
thuyết cụ thể về hệ lưới sau này được coi là chưa thể kiểm chứng, nhưng nó đã
thành công trong việc chuyển hướng nghiên cứu từ tâm lý sang sinh học. Rimland
cũng chứng minh rằng tự kỷ có gốc rễ từ di truyền và thần kinh hơn là các biến
cố tâm lý. Quan điểm này sau đó đã được củng cố bởi các nghiên cứu về cặp song
sinh của Susan Folstein và Michael Rutter, cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu
tiên về di truyền trong tự kỷ.
Đảo ngược định
kiến về "Cha mẹ trí thức lạnh lùng". Rimland đã có một cách tiếp cận
táo bạo để giải thích về đặc điểm "ít biểu lộ cảm xúc" của các phụ
huynh trí thức mà Leo Kanner từng quan sát. Ông sử dụng thuyết "Trí tuệ chệch hướng" (Brightness gone awry), coi sự lý trí và khách quan của cha mẹ là dấu hiệu của sự lạnh lẽo gây bệnh. Rimland lập luận rằng những đặc tính này phản ánh một nền tảng di truyền chung liên quan đến khả năng tập trung cao độ và trí thông minh ưu tú. Ông cũng gợi ý rằng chính mã gen giúp cha mẹ trở thành
những nhà khoa học hoặc trí thức xuất sắc cũng có thể khiến con cái họ dễ bị tổn
thương hơn với tự kỷ. Cách giải thích này đã biến cha mẹ từ "thủ phạm"
thành những người mang đặc tính di truyền có giá trị xã hội nhưng gặp rủi ro
sinh học.
Công trình của Rimland đã giải phóng hàng ngàn gia đình khỏi gánh nặng tội lỗi và sự kỳ thị. Nó cũng dẫn đến việc thành lập Hiệp hội Quốc gia về Trẻ tự kỷ (NSAC) vào năm 1965, nơi phụ huynh bắt đầu được công nhận là các "chuyên gia thực hành" có hiểu biết sâu sắc về con mình. Nghiên cứu của Schopler và Loftin (1969) sau này đã xác nhận quan điểm của Rimland khi chứng minh rằng "rối loạn tư duy" ở cha mẹ trẻ tự kỷ thực chất chỉ là phản ứng tâm lý trước sự căng thẳng và sự phán xét của các chuyên gia, chứ không phải là bản chất thật của họ. Điều này củng cố thêm nguyên tắc rằng sự hỗ trợ của gia đình là chìa khóa của việc giáo dục thay vì tách rời họ khỏi quá trình điều trị.
Bằng chứng thực chứng từ các
nghiên cứu sau này
Sự minh oan cho những người mẹ như
Clara Park không chỉ dựa trên lập luận mà còn qua các nghiên cứu đối chứng:
Nghiên cứu của Schopler & Loftin (1969): Họ đã sử dụng bài kiểm tra phân loại đối tượng (Object Sorting Test) để kiểm tra giả thuyết "tư duy rối loạn" của cha mẹ trẻ tự kỷ. Kết quả cho thấy cha mẹ chỉ biểu hiện sự lo âu và rối loạn khi họ cảm thấy mình
đang bị các chuyên gia đánh giá và kết tội.
Nghiên cứu của Cunningham &
Barkley (1979): Nghiên cứu này chứng minh rằng sự thay đổi hành vi của cha mẹ
(trở nên nghiêm khắc hoặc ít chú ý hơn) thực chất là phản ứng trước sự căng thẳng
khi nuôi dạy một đứa trẻ có hành vi khó kiểm soát, chứ không phải ngược lại.
Bằng chứng từ khoa học thần kinh hiện đại: Các nghiên cứu sử dụng ERP (Event-related potentials) và fMRI cho thấy những khác biệt trong mạch thần kinh xã hội của trẻ tự kỷ xuất hiện từ rất sớm, ngay cả trước khi các hành vi điển hình phát lộ, khẳng định đây là một rối loạn phát triển thần kinh bẩm sinh.
Kết luận
Lịch sử về "người mẹ tủ lạnh" là một bài học đắt giá về sự nguy hiểm khi các giả thuyết tâm lý thiếu bằng chứng thực nghiệm được chấp nhận như chân lý. Sự kiên trì của những người mẹ như Clara Park trong việc bảo vệ giá trị của "tình yêu trí tuệ" (intelligent love), sự kết hợp giữa trí tuệ để hiểu nhu cầu của con và tình yêu để hỗ trợ con, đã giúp chuyển dịch vị thế của phụ huynh từ thủ phạm thành người cộng tác quan trọng nhất trong quá trình can thiệp và hỗ trợ trẻ tự kỷ.
Tài liệu tham khảo
- Bettelheim, B. (1959). Joey: A “mechanical boy.” Scientific
American, 200(3), 116-127.
- Bettelheim, B. (1967). The empty fortress:
Infantile autism and the birth of the self. Free Press.
- Frosted children. (1948, April 26). Time, 81.
- Kanner, L. (1948). Child psychiatry (2nd ed.).
Charles C. Thomas.
- Ribble, M. (1943). The rights of infants: Early
psychological needs and their satisfaction. Columbia University Press.
- Rimland, B. (1964). Infantile autism: The syndrome
and its implications for a neural theory of behavior.
Appleton-Century-Crofts.
- Schopler, E., & Loftin, J. (1969). Thought
disorders in parents of psychotic children: A function of test anxiety. Archives
of General Psychiatry, 20, 174-181.
- Spitz, R. A. (1945). Hospitalism: An inquiry into the
genesis of psychiatric conditions in early childhood. Psychoanalytic
Study of the Child, 1, 53-74.
- Vicedo, M. (2021). Intelligent love: The story of
Clara Park, her autistic daughter, and the myth of the refrigerator mother.
Beacon Press.

0 Comments