Năm 1963, thí nghiệm nổi tiếng do Stanley Milgram thực hiện đã tiết lộ rằng khoảng 65% người tham gia sẵn sàng gây đau đớn cho người khác chỉ vì nhà nghiên cứu yêu cầu họ tiếp tục. Kết quả đáng kinh ngạc này đã đặt ra một câu hỏi vô cùng đáng lo ngại: nếu con người dễ dàng tuân phục quyền lực đến vậy, liệu chúng ta có thực sự kiểm soát được hành động của chính mình?
Đồng thời, nghiên cứu về trẻ sơ
sinh lại cho thấy một bức tranh trái ngược. Ngay từ 6-10 tháng tuổi, trẻ sơ
sinh đã thể hiện xu hướng thích những nhân vật hữu ích hơn những nhân vật cản
trở người khác (J. Kiley Hamlin, Karen Wynn, & Paul Bloom, 2007). Công
trình nghiên cứu của Paul Bloom cho thấy con người khi sinh ra không phải là những
tờ giấy trắng mà đã có sẵn một nền tảng đạo đức cơ bản.
Hai luồng bằng chứng này dường như
mâu thuẫn nhau. Một mặt là sự dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài của
con người; mặt khác là sự hiện diện của các năng lực đạo đức bẩm sinh. Cả hai
cùng đặt ra một câu hỏi trọng tâm trong tâm lý học nhân cách và khoa học nhận
thức: Chúng ta là ai? Và quan trọng hơn, liệu chúng ta có thực sự là
người kiến tạo chính cuộc đời mình?
Con người sinh ra không phải là
một tờ giấy trắng (Blank slate)
Dưới góc nhìn tâm lý học và thần
kinh học, việc chúng ta sinh ra với lương tâm và một bộ não học tập không phải
là một sự tình cờ, mà là kết quả của quá trình sinh học phức tạp. Thay vì là những
tờ giấy trắng (blank slate), trẻ sơ sinh thực chất là những cỗ máy học tập mạnh
mẽ nhất với một nền tảng đạo đức sơ khai được thiết lập sẵn.
Chúng ta sinh ra với lương tâm như
thế nào? Những nghiên cứu hiện đại cho thấy chúng ta đến với thế giới với một
ý thức đạo đức sơ khai. Ngay từ trong nôi, trẻ em đã có khả năng phân biệt hành
động tử tế và độc ác, có bản năng về sự công bằng và mong muốn thấy cái thiện
được đền đáp. Paul Bloom (2013) đã chứng minh rằng nền tảng đạo đức bẩm sinh
(Innate moral foundations) được hiểu là những khả năng đạo đức không được học từ
cha mẹ, trường học hay nhà thờ mà là sản phẩm của quá trình sinh học. Trẻ em
sinh ra với một "cảm thức đạo đức" (moral sense) như một phần bản chất
tự nhiên, tương tự như các bộ phận cơ thể, trao cho chúng khả năng phân biệt giữa
hành động tử tế và tàn nhẫn. Các thí nghiệm của ông cho thấy trẻ từ 6 đến 10
tháng tuổi ưu tiên chọn những con rối có hành vi giúp đỡ thay vì cản trở, và một
đứa trẻ 1 tuổi thậm chí còn biết trừng phạt nhân vật xấu bằng cách đánh vào đầu
nó. Những phản ứng này liên quan đến hoạt động của các vùng não như vỏ não đai (cingulate cortex) và vỏ não đảo (insular cortex), vốn tham gia vào xử lý cảm xúc và đồng cảm (Hamlin, J. K., Wynn, K., & Bloom, P., 2007).
Dựa trên nghiên cứu liên quan tới hormone oxytocxin, loại hormone thúc đẩy sự gắn kết và lòng tử tế (Kosfeld, M., Heinrichs, M., Zak, P. J., Fischbacher, U., & Fehr, E., 2005), Bloom cũng đã chứng minh rằng trẻ sơ sinh biết đau xót trước nỗi đau của người khác. Ngay từ
vài ngày tuổi, trẻ đã khóc khi nghe tiếng khóc của những đứa trẻ khác, nhưng
không phản ứng mạnh với tiếng ồn máy tính hay tiếng khóc của tinh tinh. Trẻ
cũng có ý thức về sự công bằng từ rất sớm. Chúng có xu hướng ưu tiên việc chia
đều tài nguyên. Trẻ 15-16 tháng tuổi thể hiện sự ngạc nhiên qua hành vi nhìn
lâu hơn trước các tình huống phân chia kẹo không đều. Những phản ứng như vậy
cho thấy kỳ vọng về sự công bằng xuất hiện sớm hơn nhiều so với giả định trước
đây.
Bộ não con người là một cỗ máy học
tập mạnh mẽ nhất trong vũ trụ
Hơn cả một sinh vật thụ động, mỗi đứa
trẻ sở hữu cỗ máy học tập mạnh mẽ nhất vũ trụ để giải mã thế giới xung quanh.
Alison Gopnik và các đồng sự (1991) đã giải thích rằng bộ não chúng ta có tính
dẻo (plasticity) cực cao, cho phép các kết nối thần kinh không ngừng thay đổi dựa
trên kinh nghiệm sống. Nó không hoạt động như một thực thể thụ động mà giống
như một máy tính sinh học tinh vi, vô cùng linh hoạt và nhạy cảm
(neuroplasticity). Mặc dù hầu hết các neuron đã có sẵn từ khi sinh ra, nhưng sự
kết nối (wiring) giữa chúng phụ thuộc rất nhiều vào trải nghiệm thực tế. Các khớp
thần kinh (synapse) mang nhiều thông điệp nhất sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, trong
khi những kết nối yếu sẽ bị cắt tỉa (pruning).
Các nhà tâm lý học này cũng gọi trẻ
em là “các nhà khoa học trong nôi” vì chúng học về thế giới bằng cách xây dựng
các lý thuyết, kiểm tra các dự đoán, làm thí nghiệm và sửa đổi quan điểm khi gặp
bằng chứng trái ngược. Sự thôi thúc giải thích và tìm hiểu quy luật này mạnh mẽ
đến mức nó được coi là một bản năng trung tâm của loài người. Ở trẻ em, quá
trình này diễn ra với tốc độ kinh ngạc: đến 3 tuổi, não trẻ hoạt động mạnh gấp
đôi não người lớn và có số lượng synapse đạt đỉnh điểm khoảng 15.000 trên mỗi
neuron.
Liên kết xã hội - Hệ điều hành của
loài người
Dưới góc độ tâm lý học và thần kinh
học, mối liên kết xã hội là một cơ chế nền tảng của con người, chứ không chỉ là
nhu cầu phụ trợ (Ben Rein, 2025). Ngay từ khi sinh ra, nó định hình sự sinh tồn,
quá trình học tập, sự phát triển trí tuệ và sức khỏe tâm thần. Về mặt tiến hóa,
bộ não hoạt động hiệu quả nhất trong môi trường tập thể, nơi quan hệ xã hội
mang lại lợi thế sinh tồn. Cơ chế này được củng cố bởi các phần thưởng hóa học
như oxytocin, serotonin và dopamine, tạo cảm giác gắn kết khi tương tác và gây
căng thẳng khi con người bị cô lập. Trong giai đoạn đầu đời, sự gắn bó với người
chăm sóc đóng vai trò kích hoạt và định hình các mạng lưới thần kinh, giúp trẻ
phát triển nhận thức. Thông qua các khả năng bẩm sinh như bắt chước và chú ý
(joint attention), trẻ liên tục học hỏi từ môi trường xã hội để hình thành trí
tuệ và chuẩn mực văn hóa. Các nghiên cứu còn cho thấy hiện tượng đồng bộ não bộ (interbrain synchrony) khi con người tương tác hoặc hợp tác giúp tăng cường sự thấu hiểu và phối hợp hành động.
Chúng ta có thực sự là tác giả của
chính mình?
Câu hỏi về việc liệu con người có
thực sự là tác giả của đời mình hay không là một thách thức lớn được đặt ra
xuyên suốt các nghiên cứu tâm lý học hiện đại. Nhà tâm lý học hành vi, B.F.
Skinner (1971) gây chấn động khi lập luận rằng ý chí tự do chỉ là ảo tưởng và
hành vi của chúng ta thực chất được gợi nhắc từ môi trường thông qua các lịch
trình củng cố. Stanley Milgram củng cố thêm quan điểm này trong nghiên cứu của
mình, chứng minh rằng phần lớn mọi người sẵn sàng làm theo hướng dẫn để giáng
những cú sốc điện có thể gây chết người cho một người lạ, cho thấy con người có
một cơ thể được xây dựng cho lời nói của những người khác thay vì sự tự chủ cá
nhân (Bloom, P., 2013). Ngay cả trí nhớ, thứ định nghĩa bản sắc của mỗi người,
cũng bị Elizabeth Loftus chứng minh là vô cùng mong manh và dễ dàng bị thêu dệt
hoặc thay đổi bởi sự gợi ý từ bên ngoài (Loftus & Ketcham, 1994).
Tuy nhiên, khoa học tâm lý cũng mở
ra những góc nhìn đầy hy vọng. Mặc dù các thí nghiệm của B.F. Skinner gợi ý rằng
ý chí tự do có thể là ảo tưởng và chúng ta bị điều khiển bởi các lịch trình củng
cố, nhưng chính sự thức tỉnh về mặt nhận thức, như việc hiểu rõ xu hướng vâng lời
mù quáng (obedience to authority) hay sự thờ ơ tập thể (bystander
effect), lại đóng vai trò như một loại vắc-xin giáo dục giúp chúng ta trở nên độc
lập và có trách nhiệm hơn. Khả năng lý trí và sự tự nhận thức cho phép chúng ta
vượt lên trên những bản năng sơ khai và các thiên kiến vốn có của bộ não để xây
dựng những nguyên tắc đạo đức phổ quát, điều mà Paul Bloom (2013) đã khẳng định
là bước tiến từ cảm xúc (sentiment) đơn thuần sang lý trí (reason). Gopnik cũng
ví trí tuệ con người như con thuyền của Ulysses, liên tục được sửa chữa và tái
lập trình, cho phép chúng ta không chỉ thụ động nhận dữ liệu mà còn chủ động
thay đổi bản thân (Gopnik et al., 1999). Vì thế, dù nuôi dưỡng là bản chất của
chúng ta (nurture is our nature), con người trưởng thành vẫn có quyền lựa chọn
tự tái lập trình đạo đức của mình thông qua lý trí.
Lời Kết
Tóm lại, các bằng chứng từ tâm lý học
và thần kinh học cho thấy chân lý không nằm ở sự tự do tuyệt đối cũng không nằm
ở thuyết định mệnh hoàn toàn. Con người không sinh ra như những tờ giấy trắng,
cũng không phải là những cỗ máy được lập trình cứng nhắc. Chúng ta bước vào thế
giới này với những bản năng đạo đức cơ bản, một bộ não học hỏi vô cùng mạnh mẽ
và một nhu cầu sâu sắc về kết nối xã hội. Đồng thời, chúng ta cũng mang trong
mình những định kiến cố hữu, khuynh hướng tuân phục và những hạn chế về mặt sinh
học.
Theo Paul Bloom (2013), điều làm
cho con người trở nên độc đáo chính là khả năng nhận ra những hạn chế của chúng
ta. Thông qua lý trí và sự tự phản tỉnh, chúng ta có thể quan sát hành vi của
chính mình, đặt câu hỏi về những thôi thúc của bản thân và chủ động lựa chọn những
hướng hành động khác. Khả năng này biến con người từ những sinh vật chỉ phản ứng
với môi trường xung quanh thành những tác nhân có khả năng tự lập trình lại bản
thân.
Theo nghĩa này, có thể chúng ta
không phải là người tạo ra khối đá nguyên thủy cấu thành nên cuộc sống của
mình. Tuy nhiên, chúng ta vẫn giữ quyền quyết định khối đá đó sẽ được đẽo gọt
như thế nào. Mỗi quyết định có ý thức, mỗi hành động tử tế và mỗi khoảnh khắc
chúng ta vượt qua được những định kiến của bản thân đều trở thành một nhát đục
nhỏ góp phần định hình nên tác phẩm điêu khắc cuối cùng. Con người có thể không
kiểm soát được mọi hoàn cảnh mình gặp phải. Nhưng chúng ta sở hữu một thứ mạnh
mẽ không kém: khả năng sử dụng lý trí để vượt lên trên bản năng và những giới hạn
sinh học, dệt nên ý nghĩa từ những chất liệu thô sơ của sự tồn tại.
- Paul
Bloom. 2013. Just Babies: The Origins of Good and Evil. The
United States: Crown Publishers.
- Lauren
Slate. 2005. Opening Skinner's Box: Great Psychological Experiments of
the Twentieth Century. New York: W. W. Norton & Company.
- Alison Gopnik,
Ph.D. Andrew N. Meltzoff, Ph.D. Patricia K. Kuhl, Ph.D. 2008. Scientist
in the Crib: What Early Learning Tells Us About the Mind. The United
States: HarperCollins Publishers.
- Ben Rein. 2025. Why Brains Need Friends: The Neuroscience of
Social Connection. The United States: Penguin.
- Daniel Kahneman. 2013. Thinking Fast and Slow. New York:
Farrar.
- Hamlin, J. K., Wynn, K., & Bloom, P. (2007).
Social evaluation by preverbal infants. Nature, 450(7169),
557–559.
- Kosfeld, M., Heinrichs, M., Zak, P. J.,
Fischbacher, U., & Fehr, E. (2005). Oxytocin increases trust in
humans. Nature, 435(7042), 673–676.

0 Comments