Hãy tưởng tượng bạn là một sinh viên năm cuối đại học, say mê nghiên cứu khoa học. Bạn có thể dành hàng giờ để giải một bài toán khó hoặc thiết kế một thí nghiệm thú vị. Ban đầu, động lực của bạn hoàn toàn đến từ sự tò mò và niềm vui khám phá. Nhưng rồi giảng viên nói: “Nếu bạn hoàn thành dự án này xuất sắc, bạn sẽ nhận học bổng 1.000 đô”. Ngay lập tức, điều gì đó thay đổi. Niềm vui khám phá dần nhường chỗ cho áp lực phải đạt được phần thưởng. Bạn không còn làm việc chỉ vì sự hứng thú nữa, mà vì tiền học bổng. Hiện tượng này không chỉ xảy ra với sinh viên, mà nhiều nghiên cứu khoa học cho thấy trong doanh nghiệp, trường học và đời sống xã hội, phần thưởng ngoại tại đôi khi có thể làm suy yếu động lực nội tại, thu hẹp tư duy sáng tạo và biến một công việc thú vị thành nghĩa vụ nặng nề. Các nhà tâm lý học gọi đây là bẫy phần thưởng ngoại tại hay hiệu ứng Sawyer tiêu cực.
Dập tắt động lực nội tại
Trong nhiều thập kỷ, doanh nghiệp, trường học và các gia
đình hoạt động theo giả định rằng thưởng cho hành vi tốt, phạt hành vi xấu là
cách hiệu quả nhất để thúc đẩy con người. Cách tiếp cận này được gọi là hệ điều
hành động lực Motivation 2.0.
Tuy nhiên, thế giới hiện đại ngày càng phụ thuộc vào các
công việc đòi hỏi sáng tạo, linh hoạt và giải quyết các vấn đề phức tạp. Trong
bối cảnh này, các nghiên cứu cho thấy một kết quả trái ngược. Phần thưởng lớn
không phải lúc nào cũng tạo ra hiệu suất cao hơn. Trong các công việc sáng tạo,
phần thưởng ngoại tại đôi khi còn phản tác dụng bằng cách làm suy giảm động lực
nội tại. Thí nghiệm nổi tiếng của Edward Deci với khối đố Soma cho thấy rất rõ
điều này. Những người tham gia vốn thích
giải câu đố, nhưng khi được trả tiền để làm việc đó, họ dần mất đi hứng thú sau
khi phần thưởng bị rút bỏ (Deci, 1971).
Lý thuyết bất hòa nhận thức (cognitive dissonance) cũng giải
thích hiện tượng này. Theo Leon Festinger, nếu phần thưởng quá lớn, con người
có xu hướng cho rằng họ hành động vì phần thưởng chứ không phải vì bản thân
hành động. Ngược lại, một phần thưởng nhỏ vừa đủ khiến hành vi dễ được nội tại
hóa hơn, vì cá nhân buộc phải tự thuyết phục bản thân rằng họ thực sự hứng thú
hoặc tin tưởng vào giá trị của hành động đó, dẫn đến việc hành vi được nội tại
hóa (internalized) (Lilienfeld, S. O., Lynn, S. J., Ruscio, J., &
Beyerstein, B. L. 2010).
Từ góc độ thần kinh học, dopamine đóng vai trò quan trọng
trong việc học hỏi và củng cố hành vi. Tuy nhiên, việc tập trung quá mức vào phần
thưởng có thể dẫn đến những hành vi cực đoan. Trong thí nghiệm kinh điển của
Olds và Milner (1954), chuột sẵn sàng nhấn cần gạt liên tục để kích thích trực
tiếp trung tâm dopamine trong não, thậm chí bỏ qua ăn uống và kiệt sức. Những kết
quả này cho thấy phần thưởng ngoại tại không chỉ làm suy yếu động lực nội tại
mà còn có thể làm biến dạng cách đưa ra quyết định.
Làm giảm hiệu suất công việc
Một nghịch lý trong tâm lý học là động lực quá mạnh đôi khi
lại làm giảm hiệu suất, đặc biệt trong những nhiệm vụ đòi hỏi tư duy phức tạp.Áp
lực từ phần thưởng lớn có thể gây ra trạng thái nghẹt thở (choking) tâm lý, khiến
các hệ thống nhận thức trong não hoạt động kém trơn tru. Khi sự chú ý bị dồn
toàn bộ vào việc đạt được phần thưởng, con người dễ mất đi sự linh hoạt cần thiết
để giải quyết vấn đề. Một nghiên cứu tại Ấn Độ cho thấy những người được hứa phần
thưởng cao lại thực hiện kém hơn trong các nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng nhận thức
(Ariely, 2009). Các nhà kinh tế tại Trường Kinh tế London (LSE) phân tích 51
nghiên cứu về trả lương theo hiệu suất và nhận thấy rằng ưu đãi tài chính đôi
khi làm giảm tổng hiệu suất (LSE, 2009).
Hủy hoại sự sáng tạo
Phần thưởng có một đặc điểm tâm lý
quan trọng là chúng làm hẹp sự tập trung. Điều này có thể hữu ích trong những
công việc lặp lại, nhưng lại gây hại cho các nhiệm vụ cần tư duy sáng tạo và
cái nhìn toàn cảnh. Thí nghiệm nổi tiếng “Bài toán cây nến” của nhà tâm lý học
Sam Glucksberg, dựa trên thiết kế ban đầu của Karl Duncker, minh họa rõ điều
này. Người tham gia phải tìm cách gắn một cây nến lên tường bằng cách sử dụng một
hộp đựng đinh ghim. Để giải được bài toán, họ phải vượt qua sự cố định chức
năng (functional fixedness) và nhận ra rằng chiếc hộp có thể được dùng làm giá
đỡ. Kết quả cho thấy những người được hứa thưởng tiền mất nhiều thời gian hơn để
tìm ra giải pháp. Áp lực phần thưởng khiến họ tập trung quá mức vào mục tiêu và
làm giảm khả năng suy nghĩ linh hoạt (Glucksberg, S. 1962). Các nghiên cứu về
tương tác ảo cũng cho thấy việc thu hẹp sự tập trung thị giác và nhận thức, chẳng
hạn như nhìn chằm chằm vào một cái hộp trên màn hình máy tính, có thể kìm hãm
khả năng tưởng tượng và tư duy đột phá. Áp lực từ phần thưởng cũng có thể tạo
ra hiệu ứng tương tự khi ép buộc trí não tập trung quá mức vào mục tiêu nhận
thưởng, thay vì mở rộng tầm nhìn để tìm kiếm các ý tưởng mới (Brucks &
Levav, 2022; Rein, 2025).
Lấn át các hành vi tốt
Phần thưởng tiền bạc đôi khi có thể
làm suy yếu các động lực đạo đức. Một nghiên cứu được thực hiện bởi hai nhà
kinh tế học Thụy Điển tại một trung tâm máu ở Gothenburg với 153 phụ nữ muốn hiến
máu, cho thấy việc trả tiền cho người hiến máu làm giảm số lượng phụ nữ sẵn
lòng hiến máu, vì nó lấn át (crowded out) mong muốn nội tại được làm việc thiện
của họ (Frey & Oberholzer-Gee, 1997). Tương tự, hai nhà kinh tế học Uri
Gneezy và Aldo Rustichini đã nghiên cứu các cơ sở chăm sóc trẻ em ở Haifa,
Israel trong 20 tuần, phát hiện việc phạt tiền cha mẹ đến đón con muộn tại các
nhà trẻ ở Israel chỉ khiến số người đến muộn tăng lên, vì họ coi đó là một giao
dịch mua bán thay vì một nghĩa vụ đạo đức với giáo viên đức (Gneezy &
Rustichini, 2000).
Khuyến khích gian lận và hành vi
phi đạo đức
Khi các phần thưởng ngoại tại như hạn
ngạch doanh số hoặc điểm số trở thành mục tiêu duy nhất, bộ não, vốn là một cỗ
máy dự đoán, sẽ tập trung toàn lực vào việc đạt được các cú hích (jolts) thỏa
mãn từ hệ thống phần thưởng. Điều này dẫn con người tới xu hướng chọn con đường
ngắn nhất, ngay cả khi đó là con đường phi đạo đức để đạt mục đích. Nhiều vụ bê
bối trong doanh nghiệp minh họa cho điều này, từ các báo cáo sai lệch tại Sears
đến thảm họa tài chính của Enron hay việc bỏ qua quy trình an toàn trong vụ Ford
Pinto (Daniel Pink, 2009). Khi kết hợp với tư duy cố định (fixed mindset), nơi
thất bại bị xem là nhục nhã, con người càng dễ che giấu sai lầm hoặc gian lận để
bảo vệ hình ảnh bản thân.
Tư duy ngắn hạn và hiệu ứng gây
nghiện
Phần thưởng ngoại tại tương tự như
một loại thuốc trừ sâu hóa học, liều lượng ban đầu có thể hiệu quả, nhưng theo
thời gian, nó cần liều lượng lớn hơn và thường xuyên hơn để duy trì hiệu ứng. Các
nghiên cứu thần kinh học cho thấy sự mong đợi phần thưởng kích hoạt dopamine
trong vùng nucleus accumbens, một cơ chế tương tự như trong các hành vi gây
nghiện. Một số chất như cocaine thậm chí chiếm đoạt hệ thống dopamine, khiến
não giải phóng lượng dopamine lớn bất thường và tạo ra sự củng cố hành vi cực mạnh.
Hệ quả là quá trình ra quyết định bị bóp méo, khiến con người dễ chọn những
hành vi rủi ro hoặc chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt (Pinker, 1997; Rein,
2025).
Bước Ra Khỏi Bẫy Cây Gậy và Củ
Cà Rốt
Một trong những cách hữu hiệu để
thoát khỏi bẫy cây gậy và củ cà rốt, mô hình động lực dựa trên kiểm soát, thưởng
và phạt, là đánh thức sức mạnh nội tại của con người. Khi động lực được điều
khiển bởi phần thưởng bên ngoài, con người dễ trở thành người chạy theo mục
tiêu ngắn hạn. Nhưng khi sức mạnh nội tại được khơi dậy, hành động không còn bị
thúc ép bởi phần thưởng hay nỗi sợ, mà được dẫn dắt bởi ý nghĩa, sự phát triển
và niềm vui của việc làm tốt hơn mỗi ngày. Đây chính là sự chuyển đổi từ hệ điều
hành động lực 2.0 sang động lực 3.0, nơi năng lượng làm việc đến từ nội lực của
con người.
Trước hết, để sức mạnh nội tại có
thể xuất hiện, cần xây dựng một nền tảng ổn định về phần thưởng cơ bản. Những yếu
tố như lương, thưởng và phúc lợi phải đủ công bằng và minh bạch để loại bỏ cảm
giác bất an về tài chính. Khi con người không còn bị ám ảnh bởi sự bất công hoặc
lo lắng về vật chất, họ mới có thể tập trung vào việc phát triển năng lực và đóng
góp giá trị. Nền tảng này giống như đất tốt, chỉ khi đất đủ màu mỡ, hạt giống của
động lực nội tại mới có thể nảy mầm.
Tiếp theo, cần thay đổi cách nhìn về
khen thưởng. Các phần thưởng kiểu “Nếu-Thì”, làm việc này thì sẽ được thưởng,
thường khiến con người chỉ tập trung vào phần thưởng thay vì bản thân công việc.
Thay vào đó, phần thưởng nên xuất hiện như sự ghi nhận sau khi nỗ lực đã được
thể hiện. Những lời khen chân thành, phản hồi tích cực hay sự công nhận từ đồng
nghiệp thường có sức mạnh lớn hơn tiền bạc, vì chúng củng cố cảm giác giá trị
và ý nghĩa của công việc.
Một yếu tố cốt lõi khác để giải
phóng động lực nội tại là sự tự chủ. Khi con người được quyền quyết định cách
thực hiện nhiệm vụ, cách quản lý thời gian, phương pháp làm việc và cả việc lựa
chọn cộng sự, họ không còn cảm thấy bị kiểm soát. Thay vào đó, họ trở thành người
làm chủ công việc của mình. Chính sự tự do có trách nhiệm này làm bùng lên cảm
giác sở hữu và khơi dậy tinh thần sáng tạo.
Bên cạnh đó, sức mạnh nội tại còn
được nuôi dưỡng bởi khát vọng tinh thông. Con người có xu hướng tự nhiên muốn
trở nên giỏi hơn ở những điều quan trọng đối với họ. Khi môi trường khuyến
khích tư duy phát triển, tin rằng năng lực có thể được cải thiện thông qua nỗ lực,thì
mỗi thử thách không còn là áp lực, mà trở thành cơ hội để tiến bộ. Những nhiệm
vụ có độ khó vừa phải, đủ thách thức nhưng không gây quá tải, sẽ giúp con người
bước vào trạng thái dòng chảy, nơi họ tập trung hoàn toàn và tìm thấy niềm vui
trong quá trình học hỏi.
Cuối cùng, động lực nội tại đạt đến
sức mạnh lớn nhất khi con người cảm thấy mình đang phục vụ một mục đích có ý
nghĩa. Khi công việc được kết nối với một lý tưởng lớn hơn bản thân, đóng góp
cho cộng đồng, tạo ra giá trị lâu dài hoặc cải thiện cuộc sống của người khác, động
lực không còn phụ thuộc vào phần thưởng ngắn hạn. Lúc đó, con người không làm
việc chỉ vì bản thân mà vì lợi ích cộng đồng. Con người không phải cỗ máy cần
được điều khiển bằng thưởng và phạt, nhưng họ là những cá thể tự chủ, tò mò và
luôn khao khát phát triển. Khi sức mạnh nội tại được giải phóng, động lực không
còn phải ép buộc. Nó tự nhiên bùng lên như một nguồn năng lượng bền vững từ bên
trong.
Lời kết
Những phát hiện từ khoa học cho thấy
một sự thật quan trọng rằng con người không phải là những cỗ máy phản ứng đơn
giản với phần thưởng và hình phạt. Cơ chế “cây gậy và củ cà rốt” có thể hữu ích
trong một số nhiệm vụ lặp lại, nhưng khi được áp dụng như một giải pháp phổ
quát cho mọi lĩnh vực của đời sống, từ giáo dục, quản trị tổ chức đến nuôi dạy
con cái, nó dễ dàng trở thành con dao hai lưỡi. Thay vì khơi dậy tiềm năng, nó
có thể làm suy yếu động lực nội tại, thu hẹp tư duy sáng tạo, khuyến khích hành
vi ngắn hạn và thậm chí làm xói mòn các giá trị đạo đức.
Những nghiên cứu được trình bày
trong cuốn Drive của Daniel H. Pink nhắc nhở chúng ta rằng động lực bền
vững không bắt nguồn từ việc kiểm soát con người bằng phần thưởng, mà từ việc
nuôi dưỡng ba yếu tố cốt lõi của con người: tự chủ, làm chủ và ý nghĩa. Khi con
người được trao quyền lựa chọn, được phát triển năng lực và cảm thấy công việc
của mình có giá trị, họ không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn sáng tạo hơn,
trung thực hơn và gắn bó lâu dài hơn.
Vì vậy, thách thức của thế kỷ 21
không phải là tìm ra những phần thưởng lớn hơn, mà là xây dựng những môi trường
khơi dậy động lực từ bên trong. Khi các tổ chức, trường học và gia đình chuyển
từ tư duy kiểm soát sang tư duy nuôi dưỡng tiềm năng, chúng ta không chỉ cải
thiện hiệu suất, mà còn tạo ra những con người có trách nhiệm, sáng tạo và phát
triển bền vững. Nói cách khác, tương lai của động lực không nằm ở “củ cà rốt”,
mà nằm ở sức mạnh bền bỉ của nội lực.
References
- Lilienfeld, S. O., Lynn, S. J., Ruscio, J., &
Beyerstein, B. L. (2010). 50 great myths of popular psychology:
Shattering widespread misconceptions about human behavior.
Wiley-Blackwell.
- Pinker, S. (1997). How the mind works. W. W.
Norton.
- Rein, B. (2025). Why brains need friends: The
neuroscience of social connection. Avery.
- Ariely, G., Gneezy, U., Loewenstein, G., & Mazar,
N. (2009). Large stakes and big mistakes. The Review of Economic
Studies, 76(2), 451–469.
https://doi.org/10.1111/j.1467-937X.2009.00534.x (This study from Madurai,
India, aligns with the principle that very high motivation can impair
performance on difficult problems).
- Brucks, M. S., & Levav, J. (2022). Virtual
communication curbs creative idea generation. Nature, 605(7908),
108–112. https://doi.org/10.1038/s41586-022-04643-y (Discussed in relation
to the "cognitive narrowing" effect of virtual screens).
- Deci, E. L. (1971). Effects of externally mediated
rewards on intrinsic motivation. Journal of Personality and Social
Psychology, 18(1), 105–115. https://doi.org/10.1037/h0030644
(Foundational work for the principle that external rewards can undermine
intrinsic motivation).
- Frey, B. S., & Oberholzer-Gee, F. (1997). The
cost of price incentives: An empirical analysis of motivation
crowding-out. The American Economic Review, 87(4), 746–755.
http://www.jstor.org/stable/2951373 (Refers to the study on blood donors
in Gothenburg).
- Glucksberg, S. (1962). The influence of the strength of
drive on functional fixedness and perceptual recognition. Journal of
Experimental Psychology, 63(1), 36–41.
https://doi.org/10.1037/h0044683 (Related to the "Candle
Problem" and motivation levels).
- Gneezy, U., & Rustichini, A. (2000). A fine is a
price. The Journal of Legal Studies, 29(1), 1–17.
https://doi.org/10.1086/468061 (Refers to the study on parent late-pickups
in Israel).
- London School of Economics and Political Science.
(2009, June 16). When we pay people based on performance, we sometimes
get less performance. LSE News.
http://www.lse.ac.uk/websiteArchive/newsAndEvents/newsArchives/2009/06/performancepay.aspx.
- Olds, J., & Milner, P. (1954). Positive
reinforcement was produced by electrical stimulation of the septal area and other
regions of the rat brain. Journal of Comparative and Physiological
Psychology, 47(6), 419–427. https://doi.org/10.1037/h0058775
(Classic study on the medial forebrain bundle and reward pathways).
- Pink, D. H. (2009). Drive: The surprising truth
about what motivates us. Riverhead Books (A summary of motivation
science often associated with the findings of Ariely, Deci, and
Glucksberg).

0 Comments