Trong nhiều thế kỷ, chúng ta coi thời thơ ấu là một giai đoạn
chưa hoàn thiện, và trẻ em là những người lớn khiếm khuyết (defective adults) cần
được lấp đầy các kỹ năng mà chúng còn thiếu. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học
hiện đại đã đảo ngược hoàn toàn quan niệm này. Trẻ em không phải là người lớn
khiếm khuyết mà là một giai đoạn phát triển được thiết kế hoàn hảo cho một mục
đích cụ thể là học tập và thích nghi.
Bộ não học tập vĩ đại và sự cắt tỉa để trưởng thành
Sự khác biệt lớn nhất giữa não bộ trẻ em và người lớn không
nằm ở chỗ trẻ em có ít hơn, mà thực tế là chúng có nhiều hơn các nơ-ron thần
kinh. Gopnik cùng các đồng nghiệp (1999) đã nghiên cứu và chứng minh mạng lưới
kết nối giữa các nơ-ron ở trẻ em dày đặc đến mức đáng kinh ngạc, đạt đỉnh điểm
vào khoảng 2 đến 3 tuổi với khoảng 15.000 khớp thần kinh trên mỗi nơ-ron, cao
hơn nhiều so với người lớn.
Để trở thành một người lớn chuyên biệt hóa, bộ não thực hiện quá trình cắt tỉa khớp thần kinh (Synaptic Pruning). Hãy tưởng tượng bộ não trẻ em như một bụi cây mọc tự nhiên, còn bộ não người lớn là một tác phẩm nghệ thuật hình con thỏ được cắt tỉa từ bụi cây đó. Để có thể lái xe, giải toán hay đưa ra quyết định lý trí một cách hiệu quả, não bộ buộc phải loại bỏ các kết nối không được sử dụng để củng cố các kết nối quan trọng hơn. Quá trình này giúp chúng ta phản ứng nhanh hơn nhưng cũng đồng thời làm giảm đi sự linh hoạt tuyệt vời của thuở ban đầu.
Cơ chế nhận thức đèn lồng và đèn pin
Hình ảnh ẩn dụ về “đèn lồng” và “đèn pin”, được giới thiệu
trong cuốn The Scientist in the Crib của Alison Gopnik, Andrew N.
Meltzoff và Patricia K. Kuhl (1999), minh họa sinh động sự khác biệt giữa nhận
thức của người lớn và trẻ em.
Ở người trưởng thành, ý thức hoạt động
giống như một chiếc đèn pin (spotlight),
một chùm tia tập trung hướng vào một mục tiêu cụ thể. Trong chế độ hoạt
động này, vỏ não trước trán (prefrontal
cortex), trung tâm điều khiển hành chính của não bộ, lựa chọn một mục
tiêu được coi là quan trọng, khuếch đại quá trình xử lý thông tin liên quan và
triệt tiêu hầu hết các kích thích khác. Cơ chế này cho phép người trưởng thành
đạt được sự tập trung cao độ, định hướng mục tiêu rõ ràng và hiệu quả trong việc
giải quyết các nhiệm vụ cụ thể. Tuy nhiên, sự tập trung này cũng có cái giá của
nó là phạm vi nhận thức trở nên hẹp hơn và các tín hiệu ngoại vi dễ dàng bị lọc
bỏ.
Ngược lại, ở trẻ em, vỏ não trước
trán chưa phát triển hoàn toàn và các cơ chế kiểm soát ức chế vẫn còn tương đối
yếu. Đồng thời, não bộ đang phát triển lại có đặc điểm là tính dẻo dai thần
kinh cao và hoạt động dẫn truyền thần kinh dày đặc. Kết quả là, ý thức hoạt động
giống như một chiếc đèn lồng (lantern
of consciousness), lan tỏa, rộng lớn và tiếp nhận nhiều luồng thông tin
cùng một lúc. Phong cách nhận thức này khiến trẻ khó duy trì sự chú ý tập trung
cao độ vào một đối tượng duy nhất. Tuy nhiên, nó lại cực kỳ hiệu quả trong việc
khám phá môi trường phức tạp, phát hiện các mô hình ẩn và nhận diện những khả
năng mà người lớn có thể bỏ qua.
Khi người lớn mô tả trẻ em là thiếu tập trung, về cơ bản họ đang áp dụng tiêu chuẩn của hệ thống đèn pin để đánh giá một trí óc hoạt động theo một nguyên tắc hoàn toàn khác. Chính xác hơn, trẻ em không phải là thiếu khả năng tập trung; mà đúng hơn, chúng kém khả năng bỏ qua nhiều kích thích hấp dẫn xung quanh để tập trung hoàn toàn vào những gì người lớn cho là quan trọng. Do đó, mô hình nhận thức kiểu "đèn lồng" không chỉ giải thích tại sao trẻ em học nhanh và rộng mà còn giải thích tại sao thời thơ ấu là giai đoạn phát triển mà não bộ được tối ưu hóa cho sự khám phá tối đa, đặt nền tảng cho khả năng thích ứng phi thường của loài người trong môi trường luôn thay đổi.
Sự phân công lao động của quá trình học tập và thích nghi
Sự phân công lao động (Division of labor) trong quá trình
phát triển và thích nghi có thể được xem là lời giải cho nghịch lý rằng con người
là loài thông minh nhất nhưng lại có tuổi thơ dài, yếu ớt và phụ thuộc. Thay vì
là một khiếm khuyết, giai đoạn thơ ấu thực chất là một chiến lược thích nghi tối
ưu.
Từ góc độ tiến hóa, có hai chiến lược sinh tồn cơ bản là dựa
vào các hành vi được mã hóa di truyền dưới dạng bản năng hoặc dựa vào khả năng
học hỏi linh hoạt (Gopnik và cộng sự, 1999; Gopnik, 2009). Các loài như gà là
ví dụ điển hình cho mô hình đầu tiên, chúng nhanh chóng trở nên độc lập nhưng bị
giới hạn trong môi trường tương đối ổn định. Con người đại diện cho mô hình thứ
hai chấp nhận sự chưa trưởng thành sớm trong quá trình phát triển để đổi lấy
khả năng thích nghi phi thường trong các bối cảnh đa dạng và thay đổi.
Để giảm thiểu rủi ro liên quan đến chiến lược học tập này,
quá trình tiến hóa dường như đã thiết lập sự phân công lao động trong suốt cuộc
đời. Trẻ em đóng vai trò là nhà nghiên cứu cơ bản, trong khi người lớn chuyên về
ứng dụng thực tiễn. Trong thời thơ ấu, mật độ khớp thần kinh cao và các quá
trình tỉa thưa của não bộ cho phép trẻ em tiếp thu nhiều thông tin khác nhau
thông qua chế độ ý thức giống như chiếc đèn lồng. Điều này cho phép chúng khám
phá và thử nghiệm một cách tự do, phần lớn không bị hạn chế bởi áp lực sinh tồn
trước mắt. Khi con người trưởng thành, các kết nối thần kinh hiệu quả nhất được
củng cố và hợp nhất, hình thành nên một hệ thống nhận thức tinh gọn. Hệ thống
này cho phép người lớn tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể thiết yếu cho sự sống
còn, bao gồm công việc, sinh sản và tự bảo vệ.
Như vậy, sự dễ bị tổn thương rõ ràng của trẻ em không phải
là một sai lầm của tự nhiên mà là một sự đầu tư sinh học có chủ đích, hy sinh
hiệu quả ngắn hạn để đạt được khả năng thích ứng lâu dài. Nếu con người sinh ra
đã có vỏ não trước trán phát triển hoàn thiện tương đương với người lớn, sự tập
trung hẹp hòi vào các mục tiêu trước mắt sẽ khiến họ bỏ lỡ giai đoạn học hỏi rộng
lớn cần thiết để thích nghi với các môi trường và văn hóa cụ thể. Chính sự phân
công lao động trong quá trình phát triển này cho phép con người học hỏi liên tục
và hoạt động linh hoạt trong các bối cảnh phức tạp.
Kết luận
Chúng ta thường nhìn trẻ em và tự hỏi: Khi nào chúng mới
có thể tập trung, suy nghĩ và hành động giống người lớn? Nhưng sau tất cả
những gì khoa học chỉ ra, có lẽ câu hỏi cần được đảo ngược: khi nào người lớn
chúng ta đã ngừng nhìn thế giới theo cách của trẻ em? Trưởng thành giúp
chúng ta hiệu quả hơn, nhanh hơn, chính xác hơn, nhưng cũng khiến chúng ta đánh
đổi đi sự linh hoạt, sự mở rộng nhận thức và khả năng nhìn thấy những khả năng
chưa định hình. Trong khi đó, trẻ em, với ý thức đèn lồng và bộ não chưa bị cắt
tỉa hoàn toàn, vẫn đang sống trong giai đoạn mà việc học hỏi được ưu tiên hơn mọi
mục tiêu khác.
Do đó, trẻ em không phải là những người lớn chưa hoàn thiện
đang chờ được hoàn thiện. Chúng đại diện cho một giai đoạn phát triển riêng biệt
và chuyên biệt cao, được thiết kế để khám phá, thử nghiệm và xây dựng kiến thức
nền tảng về thế giới. Sự xao nhãng mà người lớn thường phàn nàn thực chất là biểu
hiện của một hệ thống nhận thức đang hoạt động đúng như cách nó được thiết kế. Và
có lẽ, thay vì chỉ dạy trẻ cách tập trung như người lớn, chúng ta cũng nên học
lại từ chúng một điều quan trọng về cách nhìn thế giới rộng hơn, chậm hơn và cởi
mở hơn, giống như một nhà khoa học thực thụ.
Tài liệu tham khảo
- Gopnik, A. (2009). The
philosophical baby: What children’s minds tell us about truth, love, and
the meaning of life. Farrar, Straus and Giroux.
- Gopnik, A., Meltzoff, A.
N., & Kuhl, P. K. (1999). The scientist in the crib: What early
learning tells us about the mind. HarperCollins.
- Konrad, K., Firk, C., &
Uhlhaas, P. J. (2013). Brain development during adolescence:
Neuroscientific insights into this developmental period. Deutsches
Ärzteblatt International, 110(25), 425–431.

0 Comments