Trường hợp của Tiến sĩ P. không chỉ
đơn thuần là một minh họa kinh điển về chứng mất nhận thức thị giác; nó còn đặt
nền tảng cho khái niệm thần kinh học về bản sắc của Sacks , một cách tiếp
cận xem bệnh lý thần kinh không chỉ đơn thuần là tổn thương não, mà còn là cuộc
đấu tranh của con người để duy trì sự mạch lạc của bản ngã và ý nghĩa hiện
sinh.
Sự mất mát (Losses): Khiếm khuyết
và phản ứng bù đắp
Trong thần kinh học cổ điển, con
người thường tập trung vào khái niệm về sự khiếm khuyết (deficit), dùng để chỉ
sự suy giảm hoặc mất đi các chức năng thần kinh như ngôn ngữ (aphasia), trí nhớ
(amnesia), hay nhận tri (agnosia). Tuy nhiên, Sacks cho rằng bệnh lý không bao
giờ chỉ là một quá trình mất mát thụ động. Song song với tổn thương luôn tồn tại
một phản ứng chủ động của cá nhân nhằm tái tổ chức trải nghiệm sống và bảo tồn
bản sắc cá nhân.
Trường hợp của Tiến sĩ P. cho thấy
rõ cơ chế này. Dù đánh mất khả năng nhận diện con người và thế giới cụ thể, ông
đã phát triển một hình thức thích nghi dựa trên âm nhạc cơ thể (body-music).
Ông hát để mặc quần áo, hát để ăn uống và hát để điều hướng các hoạt động thường
nhật. Khi hình ảnh không còn khả năng tổ chức thực tại, âm nhạc trở thành cấu
trúc thay thế giúp ông duy trì sự liên tục của đời sống.
Tương tự, Jimmie G., người thủy thủ
mất tích, mắc hội chứng Korsakov do thiếu hụt thiamine (Vitamin B1), bị mắc kẹt
trong một hiện tại đứt gãy vì mất trí nhớ ngắn hạn. Ông được Sacks miêu tả như
đang sống trong “một con hào của sự quên lãng”, nơi mọi trải nghiệm mới đều
nhanh chóng tan biến. Tuy nhiên, Sacks nhận thấy rằng Jimmie vẫn có thể đạt tới
cảm giác thống nhất nội tâm thông qua sự chú tâm tâm linh trong các nghi lễ tại
nhà nguyện, sự sự bình an và kết nối khi làm vườn hoặc nghe nhạc cổ điển. Điều
này cho thấy ngay cả khi ký ức bị phân rã, con người vẫn tìm kiếm những hình thức
khác để duy trì cảm thức về bản thân, thông qua những trải nghiệm mang tính biểu
tượng, tâm linh và nghệ thuật.
Một ví dụ khác là Christina, người
phụ nữ mất cảm nhận về thân xác. Sau khi mất hoàn toàn cảm giác bản thể
(proprioception), tức giác quan thứ sáu giúp cơ thể nhận biết vị trí và chuyển
động của chính mình, bà trải nghiệm bản thân như một thực thể không có thân
xác. Để tái chiếm quyền kiểm soát cơ thể, Christina buộc phải sử dụng thị giác
như một cơ chế giám sát có ý thức cho từng cử động, dùng tai để nghe giọng nói
của chính mình nhằm điều chỉnh tông điệu, sử dụng hệ thống tiền đình để giữ
thăng bằng, và dể bù đắp cho sự thiếu hụt tư thế tự nhiên cô phải tạo ra một tư
thế giả biến các hành động nhân tạo thành một dạng bản năng thứ hai. Những hành
động từng diễn ra tự động giờ đây đòi hỏi sự nỗ lực nhận thức liên tục của cô để
giành lại quyền kiểm soát thân thể. Christina là một vị anh hùng thầm lặng
trong ghi chép của Sacks. Câu chuyện của cô khẳng định rằng ngay cả khi cỗ máy
sinh học bị hư hại không thể cứu vãn, con người vẫn nỗ lực dệt nên một câu chuyện
tồn tại mới thông qua ý chí và sự sáng tạo của tâm trí.
Sự dư thừa (Excesses): Năng lượng
và sự chiếm hữu
Trong khi khía cạnh suy giảm
tập trung vào sự suy yếu chức năng, thì sự dư thừa lại liên quan đến các
trạng thái thần kinh đặc trưng bởi sự kích hoạt quá mức. Trong những trường hợp
như vậy, bệnh lý không xuất hiện dưới dạng thiếu hụt, mà là sự tràn lan năng lượng,
xung động và hình ảnh tinh thần. Sacks gọi tình trạng này là sức khỏe nguy hiểm
(dangerous wellness), trong đó bệnh tật có thể tạo ra cảm giác hưng phấn và sức
sống giả tạo.
Hội chứng Tourette là một ví dụ nổi
bật, thường liên quan đến hoạt động dopamine quá mức và sự kích thích thần kinh
cao độ. Tuy nhiên, Sacks không chỉ coi những người mắc hội chứng Tourette là nạn
nhân của bệnh lý. Thay vào đó, ông lập luận rằng nhiều bệnh nhân học cách tích
hợp nguồn năng lượng dư thừa này vào tính cách của họ, biến nó thành nguồn sáng
tạo, tính tự phát và khả năng phản ứng nhanh nhạy hơn với môi trường xung
quanh.
Ray, một bệnh nhân mắc hội chứng
Tourette, đã thể hiện một quá trình tự tái tạo phi thường bằng cách tích hợp những
biểu hiện dư thừa này vào cuộc sống của mình. Là một tay trống nhạc jazz, anh
đã biến những tật giật cơ đột ngột thành nhịp điệu cốt lõi của những màn ngẫu hứng
hoang dã và rực rỡ, chuyển hóa những biểu hiện dư thừa bệnh lý thành tài năng
nghệ thuật độc đáo. Trong thể thao, anh cũng trở thành một vận động viên bóng
bàn xuất sắc bằng cách tận dụng phản xạ nhanh nhạy và những động tác giả khó đoán
do hội chứng Tourette tạo ra. Câu chuyện của Ray cho thấy rằng bản sắc con người
không chỉ đơn thuần là sản phẩm của các thuật toán thần kinh hoạt động bình thường,
mà còn là kết quả của cách các cá nhân kể lại cuộc đời mình từ những mảnh ghép
rời rạc, cho dù là thiếu hụt hay dư thừa, của chính bộ não. Theo nghĩa này, Ray
đã vượt qua bệnh tật để đạt được điều mà Friedrich Nietzsche mô tả là “sức
khỏe tuyệt vời”, một dạng khả năng phục hồi tâm lý xuất hiện chính xác từ nỗi
đau và sự khác biệt.
Sự xuất thần (Transports): Cánh
cửa vào trải nghiệm nội tại
Ở phương diện xuất thần, Sacks đã
nghiên cứu cách các bất thường sinh học, đặc biệt là ở thùy thái dương, có thể
tạo ra những trải nghiệm tinh thần mãnh liệt như hồi tưởng, ảo giác hoặc thị giác.
Thay vì bác bỏ những trải nghiệm này như những triệu chứng vô nghĩa, ông lập luận
rằng chúng thường mang ý nghĩa sâu sắc về mặt hiện sinh và cảm xúc đối với cá
nhân.
Một trường hợp đáng chú ý là bà
O'C., người liên tục nghe thấy những bài hát Ireland vang vọng sống động trong
tâm trí do các cơn động kinh thùy thái dương. Từ góc nhìn của thần kinh học giản
lược, hiện tượng này có thể đơn giản được hiểu là sự kích hoạt bất thường của vỏ
não thính giác. Tuy nhiên, Sacks nhận ra rằng những giai điệu này đóng vai trò
như những cây cầu kết nối bà với những ký ức tuổi thơ và những trải nghiệm cảm
xúc sâu sắc bị chôn vùi.
Thế giới của những người đơn giản
(The World of the Simple)
Một trong những đóng góp quan trọng
nhất của Sacks nằm ở sự phân biệt giữa các phương thức nhận thức trừu tượng
và cụ thể. Ông lập luận rằng con người không chỉ suy nghĩ thông qua thuật
toán, mà còn thông qua hình ảnh, biểu tượng và câu chuyện.
Rebecca là một ví dụ nổi bật minh họa
cho quan điểm này. Mặc dù có chỉ số IQ thấp và thường xuyên trượt các bài kiểm
tra logic máy móc, cô vẫn duy trì một đời sống nội tâm phong phú như một
"con người biết kể chuyện". Rebecca tìm thấy sự mạch lạc và ý nghĩa
hiện sinh thông qua thiên nhiên, thơ ca và kịch nghệ, những hình thức mang tính
biểu tượng cung cấp cho cô một khuôn khổ để hiểu và định hình cuộc sống của
mình.
Trong khi đó, Jose, một thiên tài tự kỷ, tương tác với thế giới thông qua những chi tiết cụ thể sống động đến kinh ngạc. Những bức vẽ của cậu không phải là sự sao chép máy móc của hiện thực, mà là những tái hiện thấm đẫm cảm xúc về những trải nghiệm sống của cậu. Thông qua Jose, Sacks đã chứng minh rằng nhận thức cụ thể không hề thua kém lý luận trừu tượng, ngược lại nó đại diện cho một phương thức tồn tại và nhận thức thế giới khác biệt.
Kết luận
Có lẽ di sản lớn nhất của Oliver
Sacks không nằm ở lời giải thích về các rối loạn thần kinh, mà ở khả năng thấu
hiểu con người bên trong chúng. Trong thế giới của Sacks, một bộ não bị tổn
thương không nhất thiết đồng nghĩa với một cuộc sống vô nghĩa. Ngược lại, chính
trong những khoảnh khắc đứt gãy sinh học mà các cá nhân bộc lộ rõ nhất khả
năng thích nghi, sáng tạo và tái tạo bản sắc của mình. Tiến sĩ P. tìm lại được
trật tự thông qua âm nhạc, Ray biến những tật giật cơ thành nhịp điệu nghệ thuật,
và Rebecca tạo ra ý nghĩa thông qua thơ ca và biểu tượng. Mỗi trường hợp minh họa
rằng bản sắc không phải là một cấu trúc cố định được "lập trình"
trong não, mà là một câu chuyện liên tục được viết lại giữa những mất mát, sự
dư thừa và sự biến đổi thần kinh.
Bộ não có thể hoạt động như một cỗ
máy sinh học, nhưng ký ức, biểu tượng, câu chuyện và nỗ lực bảo tồn bản sắc mới
là những yếu tố cuối cùng biến cỗ máy đó thành một con người.
Tài liệu tham khảo
Comer, R. J. (2015). Abnormal
Psychology (9th ed.). Worth Publishers.
Kalat, J. W. (2017). Biological
Psychology (13th ed.). Cengage Learning.
Sacks, O. (1985). The Man Who
Mistook His Wife for a Hat and Other Clinical Tales. Summit Books.

0 Comments