Thoạt nhìn, đây có vẻ là một câu
chuyện về công nghệ. Tuy nhiên, trên thực tế, đây là một ví dụ điển hình về sự
khác biệt giữa các thế hệ, sự khác biệt về cách suy nghĩ, hệ thống giá trị và
cách tiếp cận để thích nghi với thế giới.
Điểm mấu chốt là tâm lý học không hỏi
"Ai đúng, ai sai?". Thay vào đó, nó hỏi: "Tại sao bộ
não con người lại tạo ra những sự khác biệt như vậy?".
Phân biệt giữa biến đổi phát triển
và khác biện thế hệ
Trong tư duy phản biện về tâm lý học
phát triển, một trong những sai lầm phổ biến nhất là cho rằng tất cả sự khác biệt
giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi chỉ đơn giản là kết quả của quá trình lão
hóa tự nhiên. Để có được sự hiểu biết chính xác hơn, điều cần thiết là phải
phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm: sự thay đổi trong quá trình phát triển
(Developmental change) và sự khác biệt giữa các thế hệ (Generational
difference).
Thay đổi trong quá trình phát triển
đề cập đến những quỹ đạo sinh học và tâm lý phổ quát mà mỗi cá nhân trải qua
theo thời gian. Ví dụ, nghiên cứu chỉ ra rằng những người ở độ tuổi 70 thường
có thời gian phản ứng (reaction times) chậm hơn so với những người ở độ tuổi
20. Đây là hệ quả của quá trình lão hóa sinh lý, điều mà các thế hệ trẻ hơn chắc
chắn sẽ trải qua khi họ già đi.
Ngược lại, sự khác biệt giữa các thế
hệ phát sinh từ sự khác biệt về bối cảnh lịch sử, xã hội và công nghệ mà các cá
nhân được sinh ra và lớn lên. Khó khăn của ông Minh khi sử dụng các ứng dụng điện
thoại thông minh không phải là “thiếu sót” của tuổi già. Thay vào đó, nó phản
ánh thực tế rằng bộ não của ông đã hoàn thành quá trình thích nghi (adaptation)
với một thế giới không có internet từ nhiều thập kỷ trước. Ngược lại, bộ não của
thế hệ Z, như của Minh, đã được hình thành từ thời thơ ấu để tích hợp công nghệ
kỹ thuật số như một thành phần nội tại của cuộc sống hàng ngày.
Sự phân công lao động theo vòng
đời
Tại sao người lớn tuổi thường có vẻ
bảo thủ hơn trong hệ thống giá trị của họ? Câu trả lời không nằm ở sự cứng nhắc
về tính cách mà nằm ở một chiến lược tiến hóa tinh vi: sự phân công lao động
trong suốt cuộc đời (division of labor).
Theo nhà tâm lý học Alison Gopnik,
tri thức của con người hoạt động như một hệ thống được liên tục sửa đổi và thay
thế. Tuy nhiên, quá trình này không diễn ra với cường độ như nhau trong suốt cuộc
đời. Thời thơ ấu (childhood) được thiết kế đặc biệt cho những gì có thể được mô
tả là nghiên cứu cơ bản (basic research). Trong giai đoạn này, não bộ sở hữu
tính dẻo dai (plasticity) đặc biệt cao và vô số kết nối thần kinh, cho phép nó
tiếp thu các mô hình môi trường với sự linh hoạt đáng kể. Trẻ em được bảo vệ trong
giai đoạn này để chúng có thể tự do khám phá mà không chịu áp lực sinh tồn tức
thời.
Ngược lại, trong giai đoạn đầu trưởng
thành, não bộ trải qua quá trình tỉa bớt khớp thần kinh (synaptic pruning),
chuyển hướng sang ứng dụng thực tiễn (practical application). Sự linh hoạt vô hạn
của thời thơ ấu được thay thế bằng sự chuyên môn hóa và hiệu quả. Não bộ dần dần
đóng lại những cửa sổ thích ứng mạnh mẽ nhất để ổn định một mô hình mạch lạc về
cách thế giới vận hành, cho phép các cá nhân hành động quyết đoán và tồn tại hiệu
quả.
Từ góc nhìn này, sự bảo thủ của ông
nội Minh không phải là sự bướng bỉnh. Thay vào đó, đó là bằng chứng cho thấy bộ
não của ông đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ thích nghi với những điều kiện đặc
thù của thế kỷ XX. Trong một thế giới đang biến đổi nhanh chóng thông qua mạng
xã hội, trí tuệ nhân tạo và hiện tượng chậm trễ tiến hóa (evolutionary lag),
gen và mô hình nhận thức được hình thành từ sớm trong cuộc sống khó có thể theo
kịp những thay đổi xảy ra sau khi các giai đoạn phát triển quan trọng đã kết
thúc.
Do đó, ông nội của Minh không hề lỗi
thời, ông chỉ đơn giản là một phiên bản tối ưu hóa cao của con người, được thiết
kế để hoạt động hiệu quả trong thời đại mà ông thuộc về.
Hành trình kiến tạo bản sắc
Trong tâm lý học phát triển, giá trị
(values) được hiểu là hệ thống niềm tin cốt lõi và lý tưởng định hướng, định
hình hành vi và đóng vai trò là cơ chế cho việc ra quyết định của con người.
Quan điểm hiện đại nhấn mạnh rằng cá nhân không phải là những tờ giấy trắng (blank
slate). Thay vào đó, hệ thống giá trị cá nhân được hình thành trên nền tảng của
khuynh hướng di truyền nhưng phần lớn được định hình thông qua kinh nghiệm sống,
với môi trường xã hội và lịch sử đóng vai trò là những lực lượng định hình quyết
định.
Do đó, sự khác biệt về giá trị giữa
các thế hệ hiếm khi là ngẫu nhiên. Chúng thường xuất hiện từ các sự kiện lịch sử
xảy ra trong những giai đoạn quan trọng của cuộc đời, đặc biệt là thời thơ ấu
và tuổi thiếu niên, khi các cá nhân có khả năng thích nghi cao với các ảnh hưởng
của môi trường.
Ví dụ, thế hệ im lặng (Silent
Generation), những người lớn lên trong Thế chiến II và Đại suy thoái, thường
hình thành hệ thống giá trị nhấn mạnh sự tiết kiệm và an ninh như những chiến
lược sinh tồn. Ngược lại, thế hệ Millennials và Gen Z, được định hình bởi kỷ
nguyên internet và các cuộc khủng hoảng toàn cầu hiện đại, có xu hướng ưu tiên
sức khỏe tinh thần (mental health), sự đa dạng về bản sắc giới tính và tự do cá
nhân (personal freedom) hơn là tuân thủ nghiêm ngặt các cấu trúc quyền lực truyền
thống.
Trong bối cảnh này, xung đột giá trị
giữa các thế hệ thường trở nên rõ rệt nhất trong quá trình hình thành bản sắc
(identity formation) ở giới trẻ. Theo mô hình do James Marcia đề xuất, nhiều bậc
cha mẹ vô tình thúc đẩy sự đóng khung bản sắc (identity foreclosure), một trạng
thái mà các cá nhân chấp nhận những con đường sự nghiệp hoặc giá trị gia đình
đã được định sẵn mà không trải qua quá trình tự khám phá bản thân.
Ngược lại, môi trường đại học thường
tạo điều kiện cho giai đoạn trì hoãn hình thành bản sắc, một giai đoạn phát triển
mà sinh viên thử nghiệm nhiều hệ thống giá trị khác nhau trước khi cuối cùng đạt
được sự hình thành bản sắc cá nhân.
Từ góc độ phát triển, những hành vi
mà người lớn tuổi thường hiểu là sự nổi loạn thực chất có thể đại diện cho một
cơ chế tiến hóa thích nghi. Trong quá trình này, não bộ tham gia vào một hình
thức nghiên cứu cơ bản mang tính khám phá, kiểm tra các giả thuyết giá trị mới.
Sự khám phá này cho phép các cá nhân xây dựng hệ thống hiểu biết và giá trị cá
nhân của riêng mình để thích nghi với một thế giới đang thay đổi nhanh hơn nhiều
so với môi trường mà các thế hệ trước đã trải qua.
Khoảng cách thế hệ: Vấn đề hay lợi
thế
Khoảng cách thế hệ thường được coi
là rào cản văn hóa cần phải xóa bỏ hoặc là dấu hiệu của sự suy thoái đạo đức.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của khoa học thần kinh và lý thuyết tiến hóa, sự khác biệt
giữa các thế hệ không phải là sự thất bại của hệ thống mà là một trong những đặc
điểm sinh tồn mạnh mẽ nhất của nhân loại.
Quá trình tiến hóa đã giải quyết
thách thức thích nghi thông qua sự phân công lao động (division of labor) tinh
vi trong suốt vòng đời. Nếu mỗi thế hệ đều duy trì bộ não vô cùng linh hoạt của
trẻ em và liên tục thay đổi các giá trị của mình, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn, mất
đi sự ổn định và trí tuệ tích lũy từ kinh nghiệm quá khứ.
Ngược lại, nếu trẻ em sinh ra với cấu
trúc nhận thức cứng nhắc và bảo thủ của người lớn, nhân loại sẽ mãi mãi bị mắc
kẹt trong quá khứ, cuối cùng sẽ chịu sự tụt hậu về mặt tiến hóa khi sự thay đổi
môi trường diễn ra nhanh hơn khả năng thích nghi của họ.
Do đó, sự khác biệt giữa Minh và
ông nội không phải là một khuyết điểm mà là cách tự nhiên duy trì sự cân bằng.
Minh mang đến sự linh hoạt về tư duy, có khả năng đón nhận những làn sóng công
nghệ mới, trong khi ông nội lại gìn giữ sự ổn định và những giá trị bền vững từ
quá khứ.
Thay vì cố gắng cải tạo lẫn nhau,
nhiệm vụ của chúng ta có lẽ chỉ đơn giản là học cách giải mã những quy tắc
thích nghi mà mỗi thế hệ đại diện.
Nếu bộ não của bạn hiện đang trong giai đoạn hình thành và củng cố, bạn sẽ chọn giữ lại những giá trị bền vững nào từ các thế hệ trước làm nền tảng, và bạn sẽ dám thay thế những yếu tố nào để con thuyền của bạn có thể vượt qua những cơn bão tố của tương lai?
References
Erikson, E. H. (n.d.). Ego
integrity versus despair at the end of life. In Lifespan development
sources.
Gopnik, A. (2009). The
philosophical baby: What children’s minds tell us about truth, love, and the
meaning of life. Farrar, Straus and Giroux.
Gopnik, A., Meltzoff, A. N., &
Kuhl, P. K. (1999). The scientist in the crib: What early learning tells us
about the mind. William Morrow & Company.
Konrad, K., Firk, C., &
Uhlhaas, P. J. (2013). Brain development during adolescence: Neuroscientific
insights into this developmental period. Deutsches Arzteblatt International,
110(25), 425–431. https://doi.org/10.3238/arztebl.2013.0425
Marcia, J. E. (1966). Development
and validation of ego-identity status. Journal of Personality and Social
Psychology, 3(5), 551–558.
Pew Research Center. (n.d.). Generational
differences and values. In Lifespan development sources.

0 Comments