Bản chất của sự không phù hợp giữa
tâm trí và cấu tạo cơ thể
Rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể
(BIID) là một tình trạng lâm sàng cực kỳ hiếm gặp, đặc trưng bởi mong muốn mãnh
liệt được cắt bỏ một hoặc nhiều chi khỏe mạnh hoặc, trong một số trường hợp,
mong muốn bị liệt. Để hiểu bản chất của BIID, điều quan trọng là phải phân biệt
nó với rối loạn biến dạng cơ thể (BDD). Những người mắc BDD trải qua sự lo lắng
dai dẳng về một khiếm khuyết thể chất nhỏ hoặc được cho là có trong ngoại hình
của họ. Ngược lại, những người mắc BIID không coi chi được đề cập là không hấp
dẫn hoặc bị khiếm khuyết.
Thay vào đó, họ cảm nhận chi được đề
cập như một vật thể lạ (alien appendage), một phần phụ không thuộc về bản sắc
cá nhân của họ. Nhiều người cho biết họ luôn có cảm giác cơ thể mình quá đầy đủ
(over-complete), nghĩa là hình thể vật lý của họ vượt quá hình ảnh cơ thể mà họ
hình dung trong tâm trí. Do đó, mục tiêu của những người mắc BIID không phải là
sự hoàn hảo về mặt thẩm mỹ mà là sự chân thực (authenticity). Họ tìm cách trở
nên khuyết tật về thể chất để điều chỉnh hình thể vật lý của mình phù hợp với hình
ảnh cơ thể mà họ đã mang trong tâm trí.
Sự thôi thúc này không phải là ảo
tưởng thoáng qua mà là một nhu cầu sâu sắc và ám ảnh, có thể gây rối loạn
nghiêm trọng chức năng xã hội và công việc. Khi các cá nhân không thể nhận được
sự trợ giúp y tế hợp pháp, sự tuyệt vọng có thể đẩy họ đến những hành vi tự gây
thương tích cực đoan để buộc phải có sự can thiệp y tế. Các nghiên cứu đã ghi
nhận những phương pháp tự gây thương tích đáng lo ngại, bao gồm bắn vào một
chi, cưa ngón tay, đặt một chi lên đường ray xe lửa hoặc sử dụng đá khô để gây
hoại tử mô ở bộ phận cơ thể mà họ cảm thấy không thuộc về mình.
Hiểu về BIID: Khi bản đồ não bộ
hoạt động sai lệch
Từ góc độ khoa học, BIID không chỉ
đơn thuần là một mong muốn nhất thời hay một lựa chọn lối sống, mà là một tình
trạng được cho là có cơ sở sinh học thần kinh. Các nhà nghiên cứu giả thuyết rằng
hội chứng này bắt nguồn từ sự gián đoạn trong cấu trúc của "homunculus"
trong vỏ não, một bản đồ thần kinh biểu thị hình dạng và cấu trúc của cơ thể
con người. Bản đồ này thường được xây dựng thông qua sự tích hợp các tín hiệu
thị giác, xúc giác và cảm thụ bản thể để tạo ra một hình ảnh cơ thể (body
image) mạch lạc trong tâm trí.
Cụ thể, các nhà thần kinh học như
VS Ramachandran và Paul McGeoch (2007) đã gợi ý rằng thùy đỉnh phải (right
parietal lobe) ở những người mắc BIID có thể biểu hiện những bất thường về chức
năng. Vùng não này chịu trách nhiệm tích hợp thông tin cảm giác để xác định bộ
phận cơ thể nào thuộc về bản thân. Khi thùy đỉnh phải không thể kết hợp một chi
cụ thể vào bản đồ cơ thể nội tại của não, trong khi chi đó vẫn còn tồn tại về mặt
vật lý, hệ thần kinh sẽ rơi vào trạng thái xung đột nghiêm trọng. Kết quả là,
não liên tục phát tín hiệu về sự hiện diện của một vật thể không thuộc về bản
thân, tạo ra sự từ chối mạnh mẽ về mặt cảm xúc đối với bộ phận cơ thể đó.
Tình trạng này thường được so sánh
với chứng rối loạn nhận thức về cơ thể (Somatoparaphrenia), một hội chứng thường
gặp ở bệnh nhân đột quỵ bị tổn thương thùy đỉnh phải và sau đó phủ nhận quyền sở
hữu một chi (thường là tay hoặc chân trái). Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng
là BIID thường xuất hiện rất sớm trong đời, cho thấy sự lệch pha bẩm sinh (congenital
mismatch) trong các đường dẫn thần kinh. Đối với những người bị ảnh hưởng, chi
lành mạnh được cảm nhận như một gánh nặng không cần thiết, một khối thừa thãi (ballast)
gây đau khổ dai dẳng.
Bài toán hóc búa về đạo đức và quyền
tự trị trong can thiệp BIID
Sự tồn tại của BIID đặt ra một
thách thức sâu sắc đối với đạo đức y sinh, buộc các bác sĩ lâm sàng và học giả
phải cân bằng bốn nguyên tắc cơ bản: tôn trọng quyền tự trị, không gây hại
(non-maleficence), lòng nhân ái (beneficence) và công bằng. Cốt lõi của cuộc
tranh luận này nằm ở sự căng thẳng giữa mong muốn cá nhân của một cá nhân và
trách nhiệm nghề nghiệp của các bác sĩ.
Một mặt, những người ủng hộ quyền tự
chủ (autonomy) của bệnh nhân, như Jennifer Bridy (2004), lập luận rằng nếu một
cá nhân không bị loạn thần và hiểu đầy đủ các rủi ro, họ nên có quyền đưa ra
quyết định về việc thay đổi cơ thể của chính mình. Từ quan điểm này, việc cắt cụt
chi bằng phẫu thuật trong BIID có thể được đặt trên cùng một chuỗi liên tục với
các thủ thuật như phẫu thuật thẩm mỹ hoặc phẫu thuật chuyển đổi giới tính, những
can thiệp nhằm đạt được sự khỏe mạnh về tâm lý và tính xác thực của bản sắc.
Trong khuôn khổ này, việc từ chối phẫu thuật có thể được hiểu là vi phạm quyền
tự chủ của bệnh nhân.
Mặt khác, nhiều chuyên gia y tế phản
đối mạnh mẽ những can thiệp như vậy dựa trên nguyên tắc không gây hại. Họ lập
luận rằng BIID đại diện cho một rối loạn thần kinh làm suy giảm khả năng nhận
thức và làm suy yếu quyền tự chủ thực sự. Nếu mong muốn cắt cụt chi xuất phát từ
một nhu cầu ám ảnh hoặc một ảo giác đơn thuần (monothematic delusion), thì quyết
định của bệnh nhân không thể được coi là hoàn toàn tự nguyện theo nghĩa lâm
sàng. Trong những trường hợp này, việc cắt cụt một chi khỏe mạnh sẽ gây ra tổn
hại nghiêm trọng và vi phạm nghĩa vụ ủy thác của bác sĩ.
Mặc dù một số bằng chứng cho thấy
phẫu thuật có thể là biện pháp can thiệp cuối cùng để ngăn ngừa tự tử hoặc tự
gây thương tích nghiêm trọng, nhưng nó vẫn là một thủ thuật không thể đảo ngược.
Do đó, thay vì điều trị các triệu chứng thông qua phẫu thuật cắt cụt chi với
cái giá là tàn tật vĩnh viễn, cộng đồng khoa học ngày càng tìm kiếm các liệu
pháp điều trị nguyên nhân (causal therapy) nhằm mục đích tái hòa nhập chi bị mất
vào bản đồ cơ thể của não bộ, nhờ đó bảo tồn cả cơ thể vật lý và ý thức về bản
thân của bệnh nhân.
Kết luận
Rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể
(BIID) đặt ra một nghịch lý sâu sắc: đôi khi điều khiến một người cảm thấy trọn
vẹn nhất lại không phải là một cơ thể nguyên vẹn về mặt sinh học. Khi bản đồ nội
tại của não bộ và cơ thể vật lý không còn đồng bộ, chính khái niệm về sự toàn vẹn
cơ thể trở nên mong manh và khó định nghĩa. Theo nghĩa này, BIID không chỉ là một
rối loạn hiếm gặp mà còn là lời nhắc nhở rằng cơ thể con người tồn tại không chỉ
về mặt giải phẫu, mà còn ở cách mà não bộ tưởng tượng và chấp nhận nó. Câu hỏi
vẫn chưa được giải đáp có lẽ là câu hỏi cơ bản nhất: Sự toàn vẹn của con người
nên được đo bằng hình thức vật lý của cơ thể, hay bằng cảm giác thuộc về mà tâm
trí xây dựng nên?
Tài liệu tham khảo
American Psychiatric Association.
(2000). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (4th ed.,
text rev.). Washington, DC: Author.
Beauchamp, T. L., & Childress,
J. F. (2001). Principles of biomedical ethics. Oxford, UK: Oxford
University Press.
Müller, S. (2009). Body integrity
identity disorder (BIID): Is the amputation of healthy limbs ethically
justified? The American Journal of Bioethics, 9(1), 36–43. https://doi.org/10.1080/15265160802588194
Ramachandran, V. S., & McGeoch,
P. (2007). Can vestibular caloric stimulation be used to treat apotemnophilia? Medical
Hypotheses, 69(1), 250–252.
Oliver Sacks (1984). A leg to
stand on. New York, NY: Simon & Schuster.
Vasquez, K. (2025). Controversial
disorders and “conditions for further study”. Alverno College PSY 250.

0 Comments