Advertisement

Responsive Advertisement

Rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể (BIID): Khi một cơ thể hoàn hảo trở thành gánh nặng tâm lý


Năm 1997, tại một bệnh viện ở Scotland, bác sĩ phẫu thuật Robert Smith đã thực hiện một ca phẫu thuật gây chấn động giới y khoa. Ông đã cắt cụt phần dưới của một chân hoàn toàn khỏe mạnh. Đây không phải là một sai sót y khoa. Bệnh nhân đã cầu xin được thực hiện ca phẫu thuật trong tuyệt vọng, khẳng định rằng sự hiện diện của chiếc chân là không cần thiết và là nguồn gốc của sự đau khổ tâm lý dai dẳng. Đối với thế giới bên ngoài, ông ta dường như là một người đang tự hủy hoại bản thân; nhưng đối với ông, việc thức dậy với một cơ thể không hoàn chỉnh chính là khoảnh khắc ông cuối cùng cảm thấy mình trọn vẹn. Trường hợp này đánh dấu sự khởi đầu của nhận thức rộng rãi về một trong những hội chứng tâm lý gây tranh cãi và đáng lo ngại nhất là rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể (Body Integrity Identity Disorder - BIID).

Bản chất của sự không phù hợp giữa tâm trí và cấu tạo cơ thể

Rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể (BIID) là một tình trạng lâm sàng cực kỳ hiếm gặp, đặc trưng bởi mong muốn mãnh liệt được cắt bỏ một hoặc nhiều chi khỏe mạnh hoặc, trong một số trường hợp, mong muốn bị liệt. Để hiểu bản chất của BIID, điều quan trọng là phải phân biệt nó với rối loạn biến dạng cơ thể (BDD). Những người mắc BDD trải qua sự lo lắng dai dẳng về một khiếm khuyết thể chất nhỏ hoặc được cho là có trong ngoại hình của họ. Ngược lại, những người mắc BIID không coi chi được đề cập là không hấp dẫn hoặc bị khiếm khuyết.

Thay vào đó, họ cảm nhận chi được đề cập như một vật thể lạ (alien appendage), một phần phụ không thuộc về bản sắc cá nhân của họ. Nhiều người cho biết họ luôn có cảm giác cơ thể mình quá đầy đủ (over-complete), nghĩa là hình thể vật lý của họ vượt quá hình ảnh cơ thể mà họ hình dung trong tâm trí. Do đó, mục tiêu của những người mắc BIID không phải là sự hoàn hảo về mặt thẩm mỹ mà là sự chân thực (authenticity). Họ tìm cách trở nên khuyết tật về thể chất để điều chỉnh hình thể vật lý của mình phù hợp với hình ảnh cơ thể mà họ đã mang trong tâm trí.

Sự thôi thúc này không phải là ảo tưởng thoáng qua mà là một nhu cầu sâu sắc và ám ảnh, có thể gây rối loạn nghiêm trọng chức năng xã hội và công việc. Khi các cá nhân không thể nhận được sự trợ giúp y tế hợp pháp, sự tuyệt vọng có thể đẩy họ đến những hành vi tự gây thương tích cực đoan để buộc phải có sự can thiệp y tế. Các nghiên cứu đã ghi nhận những phương pháp tự gây thương tích đáng lo ngại, bao gồm bắn vào một chi, cưa ngón tay, đặt một chi lên đường ray xe lửa hoặc sử dụng đá khô để gây hoại tử mô ở bộ phận cơ thể mà họ cảm thấy không thuộc về mình.

Hiểu về BIID: Khi bản đồ não bộ hoạt động sai lệch

Từ góc độ khoa học, BIID không chỉ đơn thuần là một mong muốn nhất thời hay một lựa chọn lối sống, mà là một tình trạng được cho là có cơ sở sinh học thần kinh. Các nhà nghiên cứu giả thuyết rằng hội chứng này bắt nguồn từ sự gián đoạn trong cấu trúc của "homunculus" trong vỏ não, một bản đồ thần kinh biểu thị hình dạng và cấu trúc của cơ thể con người. Bản đồ này thường được xây dựng thông qua sự tích hợp các tín hiệu thị giác, xúc giác và cảm thụ bản thể để tạo ra một hình ảnh cơ thể (body image) mạch lạc trong tâm trí.

Cụ thể, các nhà thần kinh học như VS Ramachandran và Paul McGeoch (2007) đã gợi ý rằng thùy đỉnh phải (right parietal lobe) ở những người mắc BIID có thể biểu hiện những bất thường về chức năng. Vùng não này chịu trách nhiệm tích hợp thông tin cảm giác để xác định bộ phận cơ thể nào thuộc về bản thân. Khi thùy đỉnh phải không thể kết hợp một chi cụ thể vào bản đồ cơ thể nội tại của não, trong khi chi đó vẫn còn tồn tại về mặt vật lý, hệ thần kinh sẽ rơi vào trạng thái xung đột nghiêm trọng. Kết quả là, não liên tục phát tín hiệu về sự hiện diện của một vật thể không thuộc về bản thân, tạo ra sự từ chối mạnh mẽ về mặt cảm xúc đối với bộ phận cơ thể đó.

Tình trạng này thường được so sánh với chứng rối loạn nhận thức về cơ thể (Somatoparaphrenia), một hội chứng thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ bị tổn thương thùy đỉnh phải và sau đó phủ nhận quyền sở hữu một chi (thường là tay hoặc chân trái). Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng là BIID thường xuất hiện rất sớm trong đời, cho thấy sự lệch pha bẩm sinh (congenital mismatch) trong các đường dẫn thần kinh. Đối với những người bị ảnh hưởng, chi lành mạnh được cảm nhận như một gánh nặng không cần thiết, một khối thừa thãi (ballast) gây đau khổ dai dẳng.

Bài toán hóc búa về đạo đức và quyền tự trị trong can thiệp BIID

Sự tồn tại của BIID đặt ra một thách thức sâu sắc đối với đạo đức y sinh, buộc các bác sĩ lâm sàng và học giả phải cân bằng bốn nguyên tắc cơ bản: tôn trọng quyền tự trị, không gây hại (non-maleficence), lòng nhân ái (beneficence) và công bằng. Cốt lõi của cuộc tranh luận này nằm ở sự căng thẳng giữa mong muốn cá nhân của một cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp của các bác sĩ.

Một mặt, những người ủng hộ quyền tự chủ (autonomy) của bệnh nhân, như Jennifer Bridy (2004), lập luận rằng nếu một cá nhân không bị loạn thần và hiểu đầy đủ các rủi ro, họ nên có quyền đưa ra quyết định về việc thay đổi cơ thể của chính mình. Từ quan điểm này, việc cắt cụt chi bằng phẫu thuật trong BIID có thể được đặt trên cùng một chuỗi liên tục với các thủ thuật như phẫu thuật thẩm mỹ hoặc phẫu thuật chuyển đổi giới tính, những can thiệp nhằm đạt được sự khỏe mạnh về tâm lý và tính xác thực của bản sắc. Trong khuôn khổ này, việc từ chối phẫu thuật có thể được hiểu là vi phạm quyền tự chủ của bệnh nhân.

Mặt khác, nhiều chuyên gia y tế phản đối mạnh mẽ những can thiệp như vậy dựa trên nguyên tắc không gây hại. Họ lập luận rằng BIID đại diện cho một rối loạn thần kinh làm suy giảm khả năng nhận thức và làm suy yếu quyền tự chủ thực sự. Nếu mong muốn cắt cụt chi xuất phát từ một nhu cầu ám ảnh hoặc một ảo giác đơn thuần (monothematic delusion), thì quyết định của bệnh nhân không thể được coi là hoàn toàn tự nguyện theo nghĩa lâm sàng. Trong những trường hợp này, việc cắt cụt một chi khỏe mạnh sẽ gây ra tổn hại nghiêm trọng và vi phạm nghĩa vụ ủy thác của bác sĩ.

Mặc dù một số bằng chứng cho thấy phẫu thuật có thể là biện pháp can thiệp cuối cùng để ngăn ngừa tự tử hoặc tự gây thương tích nghiêm trọng, nhưng nó vẫn là một thủ thuật không thể đảo ngược. Do đó, thay vì điều trị các triệu chứng thông qua phẫu thuật cắt cụt chi với cái giá là tàn tật vĩnh viễn, cộng đồng khoa học ngày càng tìm kiếm các liệu pháp điều trị nguyên nhân (causal therapy) nhằm mục đích tái hòa nhập chi bị mất vào bản đồ cơ thể của não bộ, nhờ đó bảo tồn cả cơ thể vật lý và ý thức về bản thân của bệnh nhân.

Kết luận

Rối loạn nhận dạng toàn vẹn cơ thể (BIID) đặt ra một nghịch lý sâu sắc: đôi khi điều khiến một người cảm thấy trọn vẹn nhất lại không phải là một cơ thể nguyên vẹn về mặt sinh học. Khi bản đồ nội tại của não bộ và cơ thể vật lý không còn đồng bộ, chính khái niệm về sự toàn vẹn cơ thể trở nên mong manh và khó định nghĩa. Theo nghĩa này, BIID không chỉ là một rối loạn hiếm gặp mà còn là lời nhắc nhở rằng cơ thể con người tồn tại không chỉ về mặt giải phẫu, mà còn ở cách mà não bộ tưởng tượng và chấp nhận nó. Câu hỏi vẫn chưa được giải đáp có lẽ là câu hỏi cơ bản nhất: Sự toàn vẹn của con người nên được đo bằng hình thức vật lý của cơ thể, hay bằng cảm giác thuộc về mà tâm trí xây dựng nên?

 

Tài liệu tham khảo

American Psychiatric Association. (2000). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (4th ed., text rev.). Washington, DC: Author.

Beauchamp, T. L., & Childress, J. F. (2001). Principles of biomedical ethics. Oxford, UK: Oxford University Press.

Müller, S. (2009). Body integrity identity disorder (BIID): Is the amputation of healthy limbs ethically justified? The American Journal of Bioethics, 9(1), 36–43. https://doi.org/10.1080/15265160802588194

Ramachandran, V. S., & McGeoch, P. (2007). Can vestibular caloric stimulation be used to treat apotemnophilia? Medical Hypotheses, 69(1), 250–252.

Oliver Sacks (1984). A leg to stand on. New York, NY: Simon & Schuster.

Vasquez, K. (2025). Controversial disorders and “conditions for further study”. Alverno College PSY 250.

 

 

Post a Comment

0 Comments