Advertisement

Responsive Advertisement

Hành trình kỳ diệu của sự phát triển ngôn ngữ qua lăng kính tâm lý học phát triển.


Hãy tưởng tượng một buổi sáng Chủ nhật, bạn đang bế đứa con sáu tháng tuổi của mình và nói, “Nhìn kìa, một con chó!” Đứa bé nhìn theo hướng ngón tay bạn chỉ, mỉm cười và bập bẹ một chuỗi âm thanh dường như vô nghĩa. Đối với bạn, đây có thể chỉ đơn giản là một khoảnh khắc cảm động của giai đoạn làm cha mẹ ban đầu. Tuy nhiên, nhìn qua lăng kính tâm lý học phát triển, bạn vừa chứng kiến ​​một phép màu về điện toán. Trong khi các kỹ sư hàng đầu ở Thung lũng Silicon vẫn đang vật lộn để dạy máy móc hiểu được hội thoại tự nhiên, đứa trẻ trong vòng tay bạn, chỉ mới vài tháng tuổi, đã bắt đầu giải mã một trong những hệ thống phức tạp nhất trong vũ trụ: ngôn ngữ của con người.

Công dân toàn cầu về ngôn ngữ

Trái ngược với quan điểm lịch sử cho rằng trẻ sơ sinh là những tấm bảng trắng (blank slates) thụ động, tâm lý học phát triển hiện đại chứng minh rằng con người không sinh ra đã trống rỗng về mặt nhận thức. Ngay từ khi sinh ra, não bộ của trẻ sơ sinh đã được trang bị các chương trình sinh học phức tạp và các giả định bẩm sinh cho phép nó phân tích và diễn giải lời nói của con người.

Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của sự phát triển ban đầu là trẻ sơ sinh ban đầu hoạt động như những công dân toàn cầu về ngôn ngữ. Trong khi người lớn bị giới hạn bởi hệ thống ngữ âm của ngôn ngữ mẹ đẻ, trẻ sơ sinh có khả năng phân biệt hầu hết mọi sự khác biệt về ngữ âm trong các ngôn ngữ trên thế giới, ngay cả những ngôn ngữ mà chúng chưa từng nghe trước đây.

Ví dụ, một trẻ sơ sinh ở Nhật Bản có thể phân biệt rõ ràng giữa âm /r/ và /l/, trong khi nhiều người lớn nói tiếng Nhật, những người có nhận thức được hình thành bởi ngôn ngữ mẹ đẻ của họ, thường coi hai âm này là giống hệt nhau. Sự cởi mở về nhận thức sớm này thể hiện một cơ chế học tập bẩm sinh mạnh mẽ, cho phép bất kỳ đứa trẻ khỏe mạnh nào cũng có thể tiếp thu bất kỳ ngôn ngữ nào có trong môi trường của chúng. Tuy nhiên, sự nhạy cảm phổ quát này dần dần nhường chỗ cho sự chuyên môn hóa khi não bộ trải qua quá trình tỉa bớt khớp thần kinh (synaptic pruning) trong khoảng từ sáu đến mười hai tháng tuổi, tinh chỉnh độ nhạy cảm của nó đối với ngôn ngữ được người chăm sóc sử dụng. 

Nghệ thuật tỉa cành: Khi mất mát trở thành tiến bộ

Nếu trẻ sơ sinh bắt đầu cuộc sống với tư cách là công dân toàn cầu, có khả năng giải mã bất kỳ hệ thống ngữ âm nào trên Trái đất, tại sao người lớn cuối cùng lại chỉ giới hạn ở một hoặc một vài ngôn ngữ? Câu trả lời nằm ở một chiến lược tỉa bớt khớp thần kinh, diễn ra mạnh mẽ nhất trong khoảng từ sáu đến mười hai tháng tuổi.

Thay vì phát triển chỉ bằng cách tích lũy các kết nối mới, não bộ trẻ sơ sinh hoạt động giống như một nhà điêu khắc đang hoàn thiện một bức tượng từ một khối nguyên liệu thô. Thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với lời nói của người chăm sóc, não bộ xây dựng các nguyên mẫu ngữ âm (prototypes), các khuôn mẫu âm thanh trừu tượng cho phép nó lọc và nhận biết hiệu quả các âm thanh của ngôn ngữ mẹ đẻ.

Để đạt được hiệu quả và chuyên môn hóa tối đa, hệ thần kinh dần dần loại bỏ các kết nối thần kinh không được sử dụng trong môi trường ngôn ngữ của trẻ. Ví dụ, một đứa trẻ lớn lên trong gia đình nói tiếng Anh sẽ dần mất khả năng phân biệt một số sự khác biệt về ngữ âm trong tiếng Hindi hoặc tiếng Nhật, những sự khác biệt mà đứa trẻ có thể nhận biết rõ ràng ngay từ khi sinh ra. Tuy nhiên, sự mất mát rõ ràng này lại thể hiện một chiến lược tối ưu hóa thích nghi. Con người hy sinh khả năng nhận thức toàn diện để tập trung nguồn lực thần kinh vào việc thành thạo ngôn ngữ của cộng đồng mình. Từ góc nhìn này, sự chuyên môn hóa ngày càng tang, và tính linh hoạt giảm đi, của não bộ thực chất là một bước tiến phát triển quan trọng, cho phép giao tiếp hiệu quả và tham gia xã hội.

Nhà khoa học trong nôi: Học cách xây dựng ý nghĩa

Các lý thuyết hành vi trước đây cho rằng trẻ em học ngôn ngữ chủ yếu thông qua bắt chước thụ động, giống như vẹt lặp lại âm thanh. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại chứng minh rằng việc tiếp thu ngôn ngữ về cơ bản là một quá trình chủ động. Trẻ em hoạt động như những nhà khoa học, chúng không chỉ tích lũy vốn từ vựng mà còn liên tục tạo ra các giả thuyết và tiến hành các thí nghiệm không chính thức thông qua trò chơi để kiểm tra cấu trúc của ngôn ngữ.

Do đó, sự phát triển ngôn ngữ diễn ra song song với sự phát triển nhận thức rộng hơn. Những từ đầu tiên trẻ em nói ra thường phản ánh những vấn đề khái niệm cụ thể mà chúng đang cố gắng giải quyết ở giai đoạn phát triển đó. Ví dụ, từ biến mất” thường xuất hiện khi trẻ bắt đầu nắm bắt được khái niệm về tính bền vững của vật thể, sự hiểu biết rằng một vật thể vẫn tiếp tục tồn tại ngay cả khi nó biến mất khỏi tầm nhìn.

Một cơ chế học tập mạnh mẽ khác là khả năng liên kết nhanh (fast mapping), nhờ đó trẻ em có thể ghi nhớ và gán ý nghĩa cho một từ mới chỉ sau một lần tiếp xúc. Khả năng này có được là do não bộ đang phát triển hoạt động dựa trên những giả định bẩm sinh về phân loại. Trẻ em có xu hướng cho rằng mỗi từ mới đề cập đến một loại đối tượng riêng biệt chứ không phải là một thuộc tính ngẫu nhiên của một vật thể.

Hơn nữa, trẻ em không học từ vựng chỉ đơn thuần thông qua sự liên kết máy móc giữa âm thanh và đồ vật. Chúng dựa vào sự hiểu biết về ý định (intentionality) của người khác để suy luận nghĩa. Nếu một người mẹ nói, “Nhìn kìa, một con chó!” trong khi hướng mắt về một đồ vật lạ, đứa trẻ sẽ liên tưởng từ “chó” với thứ mà người mẹ đang chú ý đến, chứ không phải với thứ mà đứa trẻ tình cờ nhìn thấy. Cơ chế này cho thấy trẻ em không phải là những cỗ máy học ngôn ngữ đơn thuần; chúng là những người tư duy tích cực, sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để hiểu suy nghĩ của người khác và diễn giải thế giới xã hội.

Motherese: Hệ thống hỗ trợ bẩm sinh của tự nhiên

Bên cạnh khả năng học tập đáng kinh ngạc của trẻ em, người lớn đóng vai trò như một hệ thống hỗ trợ kỹ thuật đặc biệt cho những cỗ máy học tập sinh học mạnh mẽ này. Một cách vô thức, người chăm sóc sử dụng một phong cách giao tiếp đặc biệt được gọi là Motherese (hay Parentese), khi nói chuyện với trẻ sơ sinh. Phong cách nói này thường có âm vực cao hơn, ngữ điệu được cường điệu hóa, cấu trúc câu đơn giản và các nguyên âm được kéo dài một cách có chủ ý.

Nghiên cứu chỉ ra rằng Motherese không chỉ đơn thuần là những âm thanh âu yếm dùng để dỗ dành trẻ sơ sinh. Thay vào đó, nó hoạt động như một tập hợp các "móc câu" âm thanh (acoustic hooks) thu hút và hướng sự chú ý của trẻ sơ sinh về phía người chăm sóc. Trẻ sơ sinh luôn thể hiện sự ưa thích mạnh mẽ đối với kiểu nói này hơn là cuộc trò chuyện thông thường của người lớn, ngay cả trước khi chúng hiểu nghĩa của từ ngữ, và ngay cả khi Motherese được nói bằng một ngôn ngữ không quen thuộc.

Quan trọng hơn, Motherese hoạt động như một khung học tập tinh vi giúp trẻ sơ sinh giải mã cấu trúc ngôn ngữ. Người lớn thường phóng đại cách phát âm khi nói chuyện với trẻ sơ sinh, ví dụ sự kéo dài từ “gấu” thành “gấuuuuuuu”, giúp trẻ dễ dàng nhận biết sự khác biệt về ngữ âm. Điều thú vị là, các bà mẹ nói tiếng Anh, tiếng Thụy Điển hoặc tiếng Nga tự nhiên điều chỉnh cách nói của mình theo những cách khác nhau để làm nổi bật các mô hình âm thanh đặc trưng của ngôn ngữ mẹ đẻ. Thông qua những tương tác này, trẻ sơ sinh dễ dàng xây dựng các nguyên mẫu ngữ âm chính xác hơn, dần dần tái cấu trúc não bộ để phù hợp với cấu trúc ngữ âm của ngôn ngữ mẹ đẻ. Theo nghĩa này, ngôn ngữ của mẹ minh họa sự phối hợp đáng chú ý giữa bản năng chăm sóc của người lớn và nhu cầu phát triển của trẻ, cho thấy sự nuôi dưỡng và giáo dục là hai quá trình gắn bó mật thiết với nhau.

Trẻ hay người lớn, ai mới là chuyên gia ngôn ngữ thực thụ?

Người lớn thường cho rằng họ là bậc thầy về ngôn ngữ, trong khi trẻ em chỉ là những người học chưa hoàn thiện đang chờ được hướng dẫn. Trên thực tế, trẻ em mới là những thần đồng thực sự, còn người lớn chỉ là những phiên bản hạn chế hơn.

Khi trưởng thành, não bộ đã trở nên chuyên biệt đến mức tạo ra sự nhiễu loạn (interference) khi chúng ta cố gắng học một ngôn ngữ mới. Chúng ta bị hạn chế bởi các nguyên mẫu ngữ âm đã được xây dựng từ thời thơ ấu. Từ góc nhìn này, có lẽ chính xác hơn khi nói rằng người lớn không chỉ đơn thuần dạy trẻ em cách nói. Thay vào đó, chúng ta đang dần thu hẹp vũ trụ ngữ âm rộng lớn dành cho những công dân toàn cầu trẻ tuổi này, hướng dẫn chúng vào thực tại ngôn ngữ chung của cộng đồng.

Do đó, đứa trẻ sơ sinh trong nôi không chỉ đơn thuần học nói. Chúng đang trải qua một cuộc cách mạng nhận thức sâu sắc, một cuộc cách mạng mà người lớn, với bộ não đã chuyên biệt và kém linh hoạt hơn, chỉ có thể hy vọng khám phá lại.

 

Tài liệu tham khảo

Gopnik, A. (2009). The philosophical baby: What children’s minds tell us about truth, love, and the meaning of life. Farrar, Straus and Giroux.

Gopnik, A., Meltzoff, A. N., & Kuhl, P. K. (1999). The scientist in the crib: What early learning tells us about the mind. William Morrow & Company.

Konrad, K., Firk, C., & Uhlhaas, P. J. (2013). Brain development during adolescence: Neuroscientific insights into this developmental period. Deutsches Arzteblatt International, 110(25), 425–431. https://doi.org/10.3238/arztebl.2013.0425

Pew Research Center. (n.d.). Generational differences and values. In Lifespan development sources.

University of California. (n.d.). Language development. In Lifespan development sources.

 

 

Post a Comment

0 Comments