Công dân toàn cầu về ngôn ngữ
Trái ngược với quan điểm lịch sử
cho rằng trẻ sơ sinh là những tấm bảng trắng (blank slates) thụ động, tâm lý học
phát triển hiện đại chứng minh rằng con người không sinh ra đã trống rỗng về mặt
nhận thức. Ngay từ khi sinh ra, não bộ của trẻ sơ sinh đã được trang bị các
chương trình sinh học phức tạp và các giả định bẩm sinh cho phép nó phân tích
và diễn giải lời nói của con người.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý
nhất của sự phát triển ban đầu là trẻ sơ sinh ban đầu hoạt động như những công
dân toàn cầu về ngôn ngữ. Trong khi người lớn bị giới hạn bởi hệ thống ngữ âm của
ngôn ngữ mẹ đẻ, trẻ sơ sinh có khả năng phân biệt hầu hết mọi sự khác biệt về
ngữ âm trong các ngôn ngữ trên thế giới, ngay cả những ngôn ngữ mà chúng chưa từng
nghe trước đây.
Ví dụ, một trẻ sơ sinh ở Nhật Bản có thể phân biệt rõ ràng giữa âm /r/ và /l/, trong khi nhiều người lớn nói tiếng Nhật, những người có nhận thức được hình thành bởi ngôn ngữ mẹ đẻ của họ, thường coi hai âm này là giống hệt nhau. Sự cởi mở về nhận thức sớm này thể hiện một cơ chế học tập bẩm sinh mạnh mẽ, cho phép bất kỳ đứa trẻ khỏe mạnh nào cũng có thể tiếp thu bất kỳ ngôn ngữ nào có trong môi trường của chúng. Tuy nhiên, sự nhạy cảm phổ quát này dần dần nhường chỗ cho sự chuyên môn hóa khi não bộ trải qua quá trình tỉa bớt khớp thần kinh (synaptic pruning) trong khoảng từ sáu đến mười hai tháng tuổi, tinh chỉnh độ nhạy cảm của nó đối với ngôn ngữ được người chăm sóc sử dụng.
Nghệ thuật tỉa cành: Khi mất mát
trở thành tiến bộ
Nếu trẻ sơ sinh bắt đầu cuộc sống với
tư cách là công dân toàn cầu, có khả năng giải mã bất kỳ hệ thống ngữ âm nào
trên Trái đất, tại sao người lớn cuối cùng lại chỉ giới hạn ở một hoặc một vài
ngôn ngữ? Câu trả lời nằm ở một chiến lược tỉa bớt khớp thần kinh, diễn ra mạnh
mẽ nhất trong khoảng từ sáu đến mười hai tháng tuổi.
Thay vì phát triển chỉ bằng cách
tích lũy các kết nối mới, não bộ trẻ sơ sinh hoạt động giống như một nhà điêu
khắc đang hoàn thiện một bức tượng từ một khối nguyên liệu thô. Thông qua việc
tiếp xúc lặp đi lặp lại với lời nói của người chăm sóc, não bộ xây dựng các
nguyên mẫu ngữ âm (prototypes), các khuôn mẫu âm thanh trừu tượng cho phép nó lọc
và nhận biết hiệu quả các âm thanh của ngôn ngữ mẹ đẻ.
Để đạt được hiệu quả và chuyên môn
hóa tối đa, hệ thần kinh dần dần loại bỏ các kết nối thần kinh không được sử dụng
trong môi trường ngôn ngữ của trẻ. Ví dụ, một đứa trẻ lớn lên trong gia đình
nói tiếng Anh sẽ dần mất khả năng phân biệt một số sự khác biệt về ngữ âm trong
tiếng Hindi hoặc tiếng Nhật, những sự khác biệt mà đứa trẻ có thể nhận biết rõ
ràng ngay từ khi sinh ra. Tuy nhiên, sự mất mát rõ ràng này lại thể hiện một
chiến lược tối ưu hóa thích nghi. Con người hy sinh khả năng nhận thức toàn diện
để tập trung nguồn lực thần kinh vào việc thành thạo ngôn ngữ của cộng đồng
mình. Từ góc nhìn này, sự chuyên môn hóa ngày càng tang, và tính linh hoạt giảm
đi, của não bộ thực chất là một bước tiến phát triển quan trọng, cho phép giao
tiếp hiệu quả và tham gia xã hội.
Nhà khoa học trong nôi: Học cách
xây dựng ý nghĩa
Các lý thuyết hành vi trước đây cho
rằng trẻ em học ngôn ngữ chủ yếu thông qua bắt chước thụ động, giống như vẹt lặp
lại âm thanh. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại chứng minh rằng việc tiếp thu ngôn
ngữ về cơ bản là một quá trình chủ động. Trẻ em hoạt động như những nhà khoa học,
chúng không chỉ tích lũy vốn từ vựng mà còn liên tục tạo ra các giả thuyết và
tiến hành các thí nghiệm không chính thức thông qua trò chơi để kiểm tra cấu
trúc của ngôn ngữ.
Do đó, sự phát triển ngôn ngữ diễn
ra song song với sự phát triển nhận thức rộng hơn. Những từ đầu tiên trẻ em nói
ra thường phản ánh những vấn đề khái niệm cụ thể mà chúng đang cố gắng giải quyết
ở giai đoạn phát triển đó. Ví dụ, từ biến mất” thường xuất hiện khi trẻ bắt đầu
nắm bắt được khái niệm về tính bền vững của vật thể, sự hiểu biết rằng một vật
thể vẫn tiếp tục tồn tại ngay cả khi nó biến mất khỏi tầm nhìn.
Một cơ chế học tập mạnh mẽ khác là
khả năng liên kết nhanh (fast mapping), nhờ đó trẻ em có thể ghi nhớ và gán ý
nghĩa cho một từ mới chỉ sau một lần tiếp xúc. Khả năng này có được là do não bộ
đang phát triển hoạt động dựa trên những giả định bẩm sinh về phân loại. Trẻ em
có xu hướng cho rằng mỗi từ mới đề cập đến một loại đối tượng riêng biệt chứ
không phải là một thuộc tính ngẫu nhiên của một vật thể.
Hơn nữa, trẻ em không học từ vựng
chỉ đơn thuần thông qua sự liên kết máy móc giữa âm thanh và đồ vật. Chúng dựa
vào sự hiểu biết về ý định (intentionality) của người khác để suy luận
nghĩa. Nếu một người mẹ nói, “Nhìn kìa, một con chó!” trong khi hướng mắt về một
đồ vật lạ, đứa trẻ sẽ liên tưởng từ “chó” với thứ mà người mẹ đang chú ý đến,
chứ không phải với thứ mà đứa trẻ tình cờ nhìn thấy. Cơ chế này cho thấy trẻ em
không phải là những cỗ máy học ngôn ngữ đơn thuần; chúng là những người tư duy
tích cực, sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để hiểu suy nghĩ của người khác và
diễn giải thế giới xã hội.
Motherese: Hệ thống hỗ trợ bẩm
sinh của tự nhiên
Bên cạnh khả năng học tập đáng kinh
ngạc của trẻ em, người lớn đóng vai trò như một hệ thống hỗ trợ kỹ thuật đặc biệt
cho những cỗ máy học tập sinh học mạnh mẽ này. Một cách vô thức, người chăm sóc
sử dụng một phong cách giao tiếp đặc biệt được gọi là Motherese (hay Parentese),
khi nói chuyện với trẻ sơ sinh. Phong cách nói này thường có âm vực cao hơn, ngữ
điệu được cường điệu hóa, cấu trúc câu đơn giản và các nguyên âm được kéo dài một
cách có chủ ý.
Nghiên cứu chỉ ra rằng Motherese không
chỉ đơn thuần là những âm thanh âu yếm dùng để dỗ dành trẻ sơ sinh. Thay vào
đó, nó hoạt động như một tập hợp các "móc câu" âm thanh (acoustic
hooks) thu hút và hướng sự chú ý của trẻ sơ sinh về phía người chăm sóc. Trẻ sơ
sinh luôn thể hiện sự ưa thích mạnh mẽ đối với kiểu nói này hơn là cuộc trò
chuyện thông thường của người lớn, ngay cả trước khi chúng hiểu nghĩa của từ ngữ,
và ngay cả khi Motherese được nói bằng một ngôn ngữ không quen thuộc.
Quan trọng hơn, Motherese hoạt động
như một khung học tập tinh vi giúp trẻ sơ sinh giải mã cấu trúc ngôn ngữ. Người
lớn thường phóng đại cách phát âm khi nói chuyện với trẻ sơ sinh, ví dụ sự kéo
dài từ “gấu” thành “gấuuuuuuu”, giúp trẻ dễ dàng nhận biết sự khác biệt về ngữ
âm. Điều thú vị là, các bà mẹ nói tiếng Anh, tiếng Thụy Điển hoặc tiếng Nga tự
nhiên điều chỉnh cách nói của mình theo những cách khác nhau để làm nổi bật các
mô hình âm thanh đặc trưng của ngôn ngữ mẹ đẻ. Thông qua những tương tác này, trẻ
sơ sinh dễ dàng xây dựng các nguyên mẫu ngữ âm chính xác hơn, dần dần tái cấu
trúc não bộ để phù hợp với cấu trúc ngữ âm của ngôn ngữ mẹ đẻ. Theo nghĩa này,
ngôn ngữ của mẹ minh họa sự phối hợp đáng chú ý giữa bản năng chăm sóc của người
lớn và nhu cầu phát triển của trẻ, cho thấy sự nuôi dưỡng và giáo dục là hai
quá trình gắn bó mật thiết với nhau.
Trẻ hay người lớn, ai mới là
chuyên gia ngôn ngữ thực thụ?
Người lớn thường cho rằng họ là bậc
thầy về ngôn ngữ, trong khi trẻ em chỉ là những người học chưa hoàn thiện đang
chờ được hướng dẫn. Trên thực tế, trẻ em mới là những thần đồng thực sự, còn
người lớn chỉ là những phiên bản hạn chế hơn.
Khi trưởng thành, não bộ đã trở nên
chuyên biệt đến mức tạo ra sự nhiễu loạn (interference) khi chúng ta cố gắng học
một ngôn ngữ mới. Chúng ta bị hạn chế bởi các nguyên mẫu ngữ âm đã được xây dựng
từ thời thơ ấu. Từ góc nhìn này, có lẽ chính xác hơn khi nói rằng người lớn
không chỉ đơn thuần dạy trẻ em cách nói. Thay vào đó, chúng ta đang dần thu hẹp
vũ trụ ngữ âm rộng lớn dành cho những công dân toàn cầu trẻ tuổi này, hướng dẫn
chúng vào thực tại ngôn ngữ chung của cộng đồng.
Do đó, đứa trẻ sơ sinh trong nôi
không chỉ đơn thuần học nói. Chúng đang trải qua một cuộc cách mạng nhận thức
sâu sắc, một cuộc cách mạng mà người lớn, với bộ não đã chuyên biệt và kém linh
hoạt hơn, chỉ có thể hy vọng khám phá lại.
Tài liệu tham khảo
Gopnik, A. (2009). The
philosophical baby: What children’s minds tell us about truth, love, and the
meaning of life. Farrar, Straus and Giroux.
Gopnik, A., Meltzoff, A. N., &
Kuhl, P. K. (1999). The scientist in the crib: What early learning tells us
about the mind. William Morrow & Company.
Konrad, K., Firk, C., &
Uhlhaas, P. J. (2013). Brain development during adolescence: Neuroscientific
insights into this developmental period. Deutsches Arzteblatt International,
110(25), 425–431. https://doi.org/10.3238/arztebl.2013.0425
Pew Research Center. (n.d.).
Generational differences and values. In Lifespan development sources.
University of California. (n.d.).
Language development. In Lifespan development sources.

0 Comments